Ồn ã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều âm thanh hồn độn làm náo động lên.
Ví dụ:
Cuộc sống đô thị luôn ồn ã và hối hả.
Nghĩa: Có nhiều âm thanh hồn độn làm náo động lên.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường ồn ã tiếng các bạn chơi đùa.
- Chợ buổi sáng thật ồn ã với nhiều người mua bán.
- Tiếng chim hót ồn ã trên cây cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí buổi lễ khai giảng trở nên ồn ã hơn khi tiếng trống trường vang lên.
- Sau giờ tan học, con đường trước cổng trường lại ồn ã tiếng xe cộ và học sinh.
- Những cuộc tranh luận ồn ã trên mạng xã hội thường khó đi đến hồi kết.
3
Người trưởng thành
- Cuộc sống đô thị luôn ồn ã và hối hả.
- Giữa những ồn ã của cuộc đời, đôi khi ta cần tìm một khoảng lặng cho riêng mình.
- Tiếng cười nói ồn ã của đám đông làm tôi cảm thấy lạc lõng.
- Dù thế giới bên ngoài có ồn ã đến mấy, tâm hồn bình yên vẫn là điều quý giá nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều âm thanh hồn độn làm náo động lên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ồn ã | Miêu tả trạng thái có nhiều âm thanh hỗn loạn, gây náo động, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: Cuộc sống đô thị luôn ồn ã và hối hả. |
| náo nhiệt | Trung tính đến tích cực, miêu tả không khí sôi động, đông đúc, nhiều hoạt động và âm thanh. Ví dụ: Chợ Tết luôn náo nhiệt với người mua kẻ bán. |
| huyên náo | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả sự ồn ào, lộn xộn do nhiều tiếng động hoặc hoạt động. Ví dụ: Cả khu phố huyên náo vì tiếng loa đài. |
| ầm ĩ | Tiêu cực, nhấn mạnh âm thanh lớn, gây khó chịu, mất trật tự. Ví dụ: Tiếng cãi vã ầm ĩ làm hàng xóm khó chịu. |
| yên tĩnh | Trung tính đến tích cực, miêu tả trạng thái không có tiếng động hoặc rất ít tiếng động, mang lại cảm giác thanh bình. Ví dụ: Tôi thích một buổi sáng yên tĩnh để đọc sách. |
| lặng lẽ | Trung tính, miêu tả sự vắng lặng, không có tiếng động lớn, thường đi kèm với sự trầm mặc, ít hoạt động. Ví dụ: Ngôi làng trở nên lặng lẽ khi đêm xuống. |
| tĩnh lặng | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự yên ắng sâu sắc, thường dùng cho không gian, cảnh vật, mang lại cảm giác thanh tịnh. Ví dụ: Hồ nước tĩnh lặng phản chiếu ánh trăng. |
| im ắng | Trung tính, miêu tả trạng thái hoàn toàn không có tiếng động hoặc rất ít tiếng động, thường dùng cho không gian, thời gian. Ví dụ: Căn phòng im ắng lạ thường sau khi mọi người đi ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả môi trường hoặc tình huống có nhiều tiếng ồn, như chợ búa, phố xá đông đúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan hoặc tình hình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác về không gian ồn ào, náo nhiệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác náo nhiệt, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự phiền toái.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự náo nhiệt, ồn ào của một không gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian đông đúc, náo nhiệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ồn ào"; "ồn ã" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự yên tĩnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ồn ã", "quá ồn ã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ nơi chốn như "phố xá ồn ã".

Danh sách bình luận