Khi không

Nghĩa & Ví dụ
Bỗng dưng, không ai rõ lí do.
Ví dụ: Anh ấy khi không bỏ điện thoại xuống, nhìn xa như nghĩ ngợi.
Nghĩa: Bỗng dưng, không ai rõ lí do.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi không trời đổ mưa, cả lớp chạy vào mái hiên.
  • Con mèo đang ngủ, khi không giật mình nhảy phốc xuống.
  • Bạn Nam đang cười, khi không im lặng nhìn ra cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang nộp bài, khi không điện mất, cả phòng thi xôn xao.
  • Cô ấy đang nói chuyện vui, khi không mắt đỏ hoe như sắp khóc.
  • Trên đường về, khi không gió thốc mạnh làm lá bay kín lối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khi không bỏ điện thoại xuống, nhìn xa như nghĩ ngợi.
  • Cuộc trò chuyện đang êm, khi không một lớp lạnh lùng phủ lên giọng nói của anh.
  • Chúng tôi đã lên kế hoạch kỹ, mà khi không mọi thứ lạc nhịp như có bàn tay vô hình xoay hướng.
  • Đang bận rộn, tôi bỗng thấy mình muốn đi thật xa, khi không, chẳng cần lý do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỗng dưng, không ai rõ lí do.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khi không Diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có nguyên nhân hay lý do rõ ràng, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Ví dụ: Anh ấy khi không bỏ điện thoại xuống, nhìn xa như nghĩ ngợi.
bỗng dưng Trung tính, diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, không có nguyên nhân rõ ràng. Ví dụ: Bỗng dưng trời đổ mưa.
tự nhiên Trung tính, diễn tả sự việc xảy ra một cách không chủ ý, không có sự sắp đặt. Ví dụ: Anh ấy tự nhiên bật cười.
vô cớ Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu vắng lý do, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khó hiểu. Ví dụ: Cô ấy vô cớ giận dỗi.
đột nhiên Trung tính, nhấn mạnh tính bất ngờ, nhanh chóng của sự việc. Ví dụ: Đột nhiên có tiếng chuông điện thoại.
cố ý Trung tính, diễn tả hành động có chủ đích, có ý định từ trước. Ví dụ: Anh ta cố ý làm vỡ chiếc bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có lý do rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác bất ngờ, bí ẩn trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không có lý do rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương để tạo cảm giác bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống không rõ nguyên nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lý do khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ sự bất ngờ, đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Bỗng dưng trời mưa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bỗng dưng xuất hiện", "bỗng dưng biến mất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...