Vô cớ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có cớ. Không có lí do
Ví dụ:
Anh xin lỗi vì đã cáu gắt vô cớ.
Nghĩa: Không có cớ. Không có lí do
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị mắng vô cớ nên buồn rầu cả buổi.
- Con mèo bị đuổi khỏi ghế một cách vô cớ.
- Bạn Lan khóc vì bị hiểu lầm vô cớ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô nhắc chúng mình không nên chỉ trích bạn bè một cách vô cớ.
- Cậu ấy giận dỗi vô cớ, khiến cả nhóm bối rối.
- Không ai thích bị nghi ngờ vô cớ khi chưa có bằng chứng.
3
Người trưởng thành
- Anh xin lỗi vì đã cáu gắt vô cớ.
- Đừng gây tổn thương vô cớ, vì lời nói có sức nặng hơn ta tưởng.
- Trong nhiều mối quan hệ, khoảng lặng vô cớ đôi khi chính là lời cảnh báo.
- Không nên áp đặt quy định vô cớ rồi bắt người khác tuân theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có cớ. Không có lí do
Từ đồng nghĩa:
không cớ
Từ trái nghĩa:
hữu cớ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô cớ | trung tính, hơi phê phán; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh xin lỗi vì đã cáu gắt vô cớ. |
| không cớ | trung tính, ngắn gọn; văn nói Ví dụ: Nó giận không cớ. |
| hữu cớ | trung tính; trang trọng/chuẩn Ví dụ: Việc kiểm tra là hữu cớ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có lý do rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự phi lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ hoặc khó hiểu về một sự việc.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu lý do hoặc cơ sở của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không lý do" nhưng "vô cớ" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động vô cớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "bị chỉ trích vô cớ", "bị phạt vô cớ".

Danh sách bình luận