Bâng quơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không nhằm trực tiếp vào một đối tượng, một mục đích nào rõ ràng.
Ví dụ: Anh ấy thường có những câu hỏi bâng quơ không cần câu trả lời.
Nghĩa: Không nhằm trực tiếp vào một đối tượng, một mục đích nào rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói bâng quơ vài câu rồi đi chơi.
  • Mẹ hỏi, nhưng em chỉ trả lời bâng quơ.
  • Chú chim hót bâng quơ trên cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những suy nghĩ bâng quơ thường xuất hiện khi em nhìn ra cửa sổ lớp học.
  • Anh ấy chỉ nói bâng quơ về tương lai mà không có kế hoạch cụ thể nào.
  • Đôi khi, một câu nói bâng quơ lại khiến người khác phải suy nghĩ rất nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thường có những câu hỏi bâng quơ không cần câu trả lời.
  • Trong cuộc sống, đôi khi ta cần những khoảnh khắc bâng quơ để tâm hồn được thư thái, không bị ràng buộc bởi mục tiêu.
  • Những lời nói bâng quơ của người xưa đôi khi lại chứa đựng những triết lý sâu sắc mà ta phải mất nhiều năm mới thấu hiểu.
  • Cô ấy thích lang thang bâng quơ trên phố, ngắm nhìn dòng người qua lại mà không có điểm đến cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không nhằm trực tiếp vào một đối tượng, một mục đích nào rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bâng quơ Diễn tả trạng thái không có chủ đích, không tập trung, thường dùng cho lời nói, suy nghĩ hoặc hành động nhẹ nhàng, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thờ ơ. Ví dụ: Anh ấy thường có những câu hỏi bâng quơ không cần câu trả lời.
vu vơ Trung tính, thường dùng cho lời nói, suy nghĩ, hành động không có chủ đích rõ ràng, nhẹ nhàng, đôi khi mang sắc thái mơ màng, không quan trọng. Ví dụ: Cô ấy hay nói vu vơ những chuyện không đâu.
vô định Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu định hướng, mục đích rõ ràng, thường dùng cho ánh mắt, cuộc đời, tương lai. Ví dụ: Ánh mắt anh ta nhìn xa xăm, vô định.
cố ý Trung tính đến tiêu cực (tùy ngữ cảnh), diễn tả hành động có chủ đích, có sự tính toán, không phải ngẫu nhiên hay vô tình. Ví dụ: Anh ta cố ý làm ngơ trước lời chào của tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những lời nói hoặc hành động không có mục đích rõ ràng, ví dụ như "nói bâng quơ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác mơ hồ, không xác định, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không có mục tiêu cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các động từ như "nói", "hỏi" để chỉ hành động không có mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mơ hồ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác bâng quơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "nói bâng quơ", "cảm giác bâng quơ".