Vu vơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có căn cứ hoặc không nhằm cái gì rõ ràng cả.
Ví dụ:
Anh hỏi vu vơ cho có chuyện, chứ không định chạm vào vấn đề.
Nghĩa: Không có căn cứ hoặc không nhằm cái gì rõ ràng cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hỏi vu vơ rồi cười, chẳng hướng vào chuyện gì.
- Em bé ngắm mây và nói mấy câu vu vơ.
- Cô mèo kêu vu vơ ngoài sân, không vì điều gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta buông vài lời vu vơ, không nhắm tới ai nên cả lớp chỉ cười trừ.
- Trên đường về, mình nghĩ vu vơ đủ chuyện, chẳng cái nào rõ ràng.
- Cô ấy đăng một dòng vu vơ, khiến mọi người đoán non đoán già.
3
Người trưởng thành
- Anh hỏi vu vơ cho có chuyện, chứ không định chạm vào vấn đề.
- Những lời an ủi vu vơ nhiều khi chỉ làm khoảng trống vang hơn.
- Đêm dài, ý nghĩ trôi vu vơ như lá, không bám vào bờ bãi nào.
- Ta học cách lắng im trước các phỏng đoán vu vơ, để tâm trí khỏi bị kéo đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có căn cứ hoặc không nhằm cái gì rõ ràng cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vu vơ | trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ nhẹ; dùng cho ý/việc thiếu định hướng, không mục tiêu rõ Ví dụ: Anh hỏi vu vơ cho có chuyện, chứ không định chạm vào vấn đề. |
| bâng quơ | khẩu ngữ, nhẹ, gợi cảm giác mơ hồ Ví dụ: Cậu ấy nói vài câu bâng quơ rồi im lặng. |
| mơ hồ | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh tính không rõ ràng Ví dụ: Cảm giác mơ hồ khiến cô không tập trung được. |
| lững lờ | văn chương, nhẹ; hàm ý trôi nổi, không mục tiêu Ví dụ: Ý nghĩ lững lờ trôi qua trong đầu anh. |
| rõ ràng | trung tính; nhấn mạnh tính minh bạch, xác định Ví dụ: Mục tiêu rõ ràng giúp công việc hiệu quả. |
| cụ thể | trung tính; nhấn mạnh chi tiết, định hướng Ví dụ: Kế hoạch cần các bước cụ thể để thực hiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những lời nói hoặc hành động không có mục đích rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không có mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "mơ hồ" nhưng có sắc thái khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc lời nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói vu vơ", "câu chuyện vu vơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "lời nói vu vơ", "hành động vu vơ".
