Bỗng dưng
Nghĩa & Ví dụ
Bỗng nhiên, không rõ vì sao.
Ví dụ:
Cửa sổ bỗng dưng bật mở giữa trưa.
Nghĩa: Bỗng nhiên, không rõ vì sao.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đang nắng, bỗng dưng mưa rào.
- Con mèo đang ngủ, bỗng dưng bật dậy chạy đi.
- Đang học bài, em bỗng dưng nhớ mùi bánh của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn bỗng dưng hiện lên, làm mình giật mình.
- Cơn gió bỗng dưng thổi mạnh, lá bay rối cả sân.
- Đang vui, cậu ấy bỗng dưng im lặng như có chuyện gì đó.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ bỗng dưng bật mở giữa trưa.
- Có những ngày, lòng bỗng dưng chùng xuống mà chẳng biết vì đâu.
- Anh ta bỗng dưng đổi ý, như thể một sợi dây vô hình kéo lại.
- Giữa cuộc họp, ý tưởng bỗng dưng loé lên, rõ ràng như tia chớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "đột ngột" hoặc "bất ngờ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ, gây cảm giác thú vị cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ của một sự kiện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "đột ngột".
- Thường đi kèm với các sự kiện hoặc hành động không có dấu hiệu báo trước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đột ngột" trong văn viết trang trọng.
- "Bỗng dưng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "đột ngột".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ sự bất ngờ hoặc không có lý do rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Bỗng dưng trời mưa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, không kết hợp với danh từ hoặc tính từ.

Danh sách bình luận