Nhàng nhàng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tạng người) không béo, không gầy.
Ví dụ: Anh có dáng nhàng nhàng, đi bộ cả buổi vẫn không mệt.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Ở mức trung bình, không tốt, cũng không xấu.
Nghĩa 1: (Tạng người) không béo, không gầy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy người nhàng nhàng, mặc đồng phục vừa khít.
  • Cậu em hàng xóm cao nhàng nhàng, chạy rất nhanh.
  • Chị của Lan dáng nhàng nhàng nên dễ chọn áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dáng bạn ấy nhàng nhàng, nên trông khỏe mà không vạm vỡ.
  • Cô vận động viên có thân hình nhàng nhàng, cân đối với bộ môn của mình.
  • Bạn mới vào lớp, người nhàng nhàng, nhìn hiền và dễ gần.
3
Người trưởng thành
  • Anh có dáng nhàng nhàng, đi bộ cả buổi vẫn không mệt.
  • Dáng người nhàng nhàng giúp cô dễ chọn trang phục công sở mỗi sáng.
  • Ông tập dưỡng sinh đều đặn nên giữ được thân thể nhàng nhàng, không nghiêng về gầy hay béo.
  • Giữa phòng gym toàn cơ bắp, một thân hình nhàng nhàng đôi khi lại dễ tạo cảm giác gần gũi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ở mức trung bình, không tốt, cũng không xấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tạng người) không béo, không gầy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàng nhàng trung tính, miêu tả hình thể, khẩu ngữ nhẹ Ví dụ: Anh có dáng nhàng nhàng, đi bộ cả buổi vẫn không mệt.
vừa vặn trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ấy người vừa vặn, nhìn khỏe mạnh.
trung bình trang trọng hơn, mô tả thể trạng Ví dụ: Thể trạng trung bình, không béo cũng không gầy.
đều đặn trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Dáng người đều đặn, cân đối.
gầy gò trung tính, sắc thái yếu ớt Ví dụ: Sau ốm, trông anh gầy gò hẳn.
béo tốt trung tính, sắc thái đầy đặn Ví dụ: Sau khi dưỡng sức, chị ấy trông béo tốt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ở mức trung bình, không tốt, cũng không xấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc ở mức trung bình, không nổi bật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, bình dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái trung bình, không nổi bật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tạo cảm giác thoải mái, không quá nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bình thường" nhưng "nhàng nhàng" có sắc thái thân mật hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...