Béo tốt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo và khoẻ.
Ví dụ: Nhìn đàn gà con béo tốt chạy nhảy khắp sân, lòng bà lại thấy vui.
Nghĩa: Béo và khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé này trông thật béo tốt.
  • Con lợn nhà bà em rất béo tốt.
  • Nhờ ăn uống đủ chất, bạn Lan trông béo tốt hẳn ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một thời gian được chăm sóc cẩn thận, cây cảnh trong vườn đã trở nên béo tốt, xanh tươi.
  • Nhờ chế độ dinh dưỡng hợp lý và tập luyện đều đặn, anh ấy giữ được vóc dáng béo tốt, tràn đầy năng lượng.
  • Dù không quá cao, nhưng cậu bé ấy lại có vẻ ngoài béo tốt, nhanh nhẹn, khiến ai cũng quý mến.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn đàn gà con béo tốt chạy nhảy khắp sân, lòng bà lại thấy vui.
  • Một cuộc sống đủ đầy không chỉ là vật chất mà còn là sự béo tốt về tinh thần, một tâm hồn an yên.
  • Để có được một cơ thể béo tốt, khỏe mạnh, chúng ta cần lắng nghe và chăm sóc bản thân từ những điều nhỏ nhất.
  • Nụ cười rạng rỡ và vóc dáng béo tốt của cô ấy là minh chứng cho một cuộc sống viên mãn, không lo toan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Béo và khoẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
béo tốt Diễn tả trạng thái cơ thể đầy đặn, khỏe mạnh, thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự phát triển tốt hoặc sung túc, đặc biệt khi nói về trẻ em, vật nuôi. Ví dụ: Nhìn đàn gà con béo tốt chạy nhảy khắp sân, lòng bà lại thấy vui.
mập mạp Trung tính, thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em, mang sắc thái khỏe mạnh, đáng yêu. Ví dụ: Đứa bé trông mập mạp, bụ bẫm, rất đáng yêu.
mũm mĩm Trung tính, thường dùng cho trẻ em, nhấn mạnh sự tròn trịa, đáng yêu. Ví dụ: Má em bé mũm mĩm rất dễ thương.
gầy gò Trung tính đến tiêu cực, miêu tả người hoặc vật ốm yếu, thiếu cân, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy trông gầy gò hẳn đi.
ốm yếu Trung tính đến tiêu cực, miêu tả tình trạng sức khỏe kém, thiếu sức sống. Ví dụ: Cụ già trông ốm yếu, cần được chăm sóc đặc biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có ngoại hình mập mạp và khỏe mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thường mang ý nghĩa khen ngợi về sức khỏe.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khỏe mạnh và đầy đặn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả người không muốn bị gọi là "béo".
  • Thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc cây cối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "béo phì" có nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với "mập mạp" ở chỗ nhấn mạnh thêm yếu tố khỏe mạnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất béo tốt", "không béo tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cây cối béo tốt"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất béo tốt"), hoặc từ phủ định (ví dụ: "không béo tốt").