Tàm tạm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như tạm (láy).
Ví dụ: Quán cà phê này pha tàm tạm, không xuất sắc nhưng uống được.
Nghĩa: Như tạm (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Chữ của em hôm nay tàm tạm, cô vẫn đọc được.
  • Bữa cơm mẹ nấu vội nhưng ăn cũng tàm tạm.
  • Cái diều em tự làm bay tàm tạm, chưa lên cao lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm kiểm tra của mình tàm tạm, chưa khiến mình hài lòng.
  • Chiếc áo mua online nhìn ngoài đời cũng tàm tạm, không đẹp lắm nhưng mặc ổn.
  • Buổi thuyết trình diễn ra tàm tạm, có chỗ khựng nhưng vẫn trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê này pha tàm tạm, không xuất sắc nhưng uống được.
  • Ngày đầu đi làm, tôi làm việc tàm tạm, vừa đủ qua bài test.
  • Phim xem tàm tạm: có vài cảnh hay, còn lại chỉ đều đều.
  • Nhà thuê ở tạm thì tàm tạm, đủ che mưa nắng nhưng thiếu ấm cúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mức độ trung bình, không quá tốt cũng không quá tệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái gần gũi, đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác trung bình, không nổi bật.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả điều gì đó ở mức độ trung bình.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác.
  • Thường dùng để giảm nhẹ sự phê phán hoặc khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu sự đánh giá rõ ràng.
  • Khác với "tạm được" ở chỗ "tàm tạm" thường mang sắc thái ít tích cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả tàm tạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "kết quả tàm tạm", "làm việc tàm tạm".