Ngày ngày
Nghĩa & Ví dụ
Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lập đi lặp lại theo thời gian)
Ví dụ:
Anh ấy ngày ngày đạp xe đi làm qua cây cầu nhỏ.
Nghĩa: Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lập đi lặp lại theo thời gian)
1
Học sinh tiểu học
- Ông bảo vệ ngày ngày mở cổng trường đúng giờ.
- Con mèo ngày ngày nằm phơi nắng trên bậu cửa.
- Bạn Nam ngày ngày tưới nước cho chậu hoa hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngày ngày luyện bóng rổ sau giờ học, dù trời âm u hay nắng gắt.
- Chị tôi ngày ngày ghi chép từ mới, chữ nghĩa dần đầy lên trang vở.
- Bác bảo vệ lặng lẽ ngày ngày quét sân, sân trường mỗi sớm đều sạch tinh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ngày ngày đạp xe đi làm qua cây cầu nhỏ.
- Chúng tôi ngày ngày xoay xở với cơm áo, để thấy hạnh phúc nằm ở những điều kiên nhẫn.
- Chị chủ quán ngày ngày nhóm bếp từ mờ sương, mùi khói bám vào áo mà ấm cả góc phố.
- Người nông dân ngày ngày cúi lưng trên ruộng, mong mùa lúa tròn bông, đời bớt chật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lập đi lặp lại theo thời gian)
Từ đồng nghĩa:
hằng ngày mỗi ngày
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngày ngày | nhấn mạnh tính đều đặn, kéo dài; trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng được Ví dụ: Anh ấy ngày ngày đạp xe đi làm qua cây cầu nhỏ. |
| hằng ngày | trung tính, chuẩn mực; dùng được trong cả trang trọng Ví dụ: Anh ấy hằng ngày tập thể dục. |
| mỗi ngày | trung tính, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cô ấy mỗi ngày đọc sách một giờ. |
| thỉnh thoảng | trung tính, mức độ thấp về tần suất Ví dụ: Cô ấy thỉnh thoảng mới tập thể dục. |
| đôi khi | trung tính, hơi văn nói/viết đều được; tần suất thấp Ví dụ: Anh ta đôi khi ghé qua. |
| hiếm khi | trung tính, nhấn mạnh tần suất rất thấp Ví dụ: Họ hiếm khi ăn ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả thói quen hoặc tình trạng kéo dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự lặp lại trong mô tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đều đặn, lặp đi lặp lại, có thể mang sắc thái nhàm chán hoặc quen thuộc.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại hàng ngày của một hành động hoặc thói quen.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "hàng ngày" hoặc "mỗi ngày".
- Khác biệt với "hàng ngày" ở chỗ nhấn mạnh sự lặp lại liên tục và có thể mang sắc thái nhàm chán.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "ngày ngày" thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, chỉ thời gian lặp đi lặp lại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh thời gian; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Ngày ngày, anh ấy đi làm sớm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động lặp lại, ví dụ: "ngày ngày làm việc".
