Hờm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ lõm sâu vào; hõm.
Ví dụ: Chiếc lá rụng mắc lại ở cái hờm giữa rễ cây.
2.
danh từ
Ghét đóng thành vẩy ở ngoài da.
Ví dụ: Tóc bết, hờm đóng ở chân tóc nhìn rất mất thiện cảm.
3.
động từ
Chực sẵn hoặc cầm nắm sẵn dụng cụ, khí giới, hễ cần thiết là hành động ngay.
Ví dụ: Anh thợ hờm mỏ lết trước ngực, nghe tiếng máy kêu là cúi vào siết ốc.
Nghĩa 1: Chỗ lõm sâu vào; hõm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chui vào cái hờm giữa hai gốc cây.
  • Nước mưa đọng lại trong hờm trên mặt đất.
  • Bạn nhỏ giấu viên bi trong hờm của bức tường gạch vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng suối uốn quanh, tạo thành một hờm nước trong veo dưới chân cầu.
  • Cú ngã làm mặt đất sụt xuống một hờm nhỏ, in dấu chiếc giày bùn.
  • Cái hang có hờm sâu, gió lùa nghe rì rào như tiếng sáo.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc lá rụng mắc lại ở cái hờm giữa rễ cây.
  • Bờ cát bị xói, thành một hờm tối, đủ chỗ cho cua trốn.
  • Trong vách đá, cái hờm lạnh ẩm mùi muối, giữ tiếng sóng lại như vang ngân.
  • Anh chạm tay vào hờm cửa sổ cũ, thấy thời gian bào mòn gỗ thành vệt lõm ngoằn ngoèo.
Nghĩa 2: Ghét đóng thành vẩy ở ngoài da.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa đông, đầu em có hờm vì quên gội sạch.
  • Mẹ nhẹ nhàng gỡ hờm trên da đầu cho bé.
  • Gãi mạnh làm hờm tróc ra, da đỏ lên nên phải bôi dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Da đầu khô khiến hờm bong thành mảng trắng trên vai áo sẫm màu.
  • Cậu đổi dầu gội để bớt hờm và ngứa.
  • Nếu đội mũ lâu, mồ hôi bí lại, hờm đóng dày và khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Tóc bết, hờm đóng ở chân tóc nhìn rất mất thiện cảm.
  • Stress kéo dài, da đầu đổ dầu, hờm bám dai dẳng hơn mọi khi.
  • Đi nắng cả ngày, mồ hôi mặn khô lại, hờm lấm tấm như bụi phấn trên cổ áo.
  • Chăm da đầu đều đặn, hờm không còn cơ hội nằm lì giữa những sợi tóc.
Nghĩa 3: Chực sẵn hoặc cầm nắm sẵn dụng cụ, khí giới, hễ cần thiết là hành động ngay.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ hờm sẵn gậy ở cổng trường.
  • Bố hờm cái búa để đóng đinh khi mẹ gọi.
  • Anh lính hờm súng, nhìn thẳng về phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội cứu hộ đã hờm dây và áo phao, chỉ chờ lệnh là xuống nước.
  • Thấy mây đen kéo tới, chú nông dân hờm bạt che lúa, sẵn sàng chạy mưa.
  • Trọng tài vừa thổi còi, tiền đạo đã hờm chân sút, mắt khóa vào khung thành.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ hờm mỏ lết trước ngực, nghe tiếng máy kêu là cúi vào siết ốc.
  • Căng thẳng dâng lên, họ hờm từng câu chữ, chỉ cần chệch một nhịp là tranh cãi nổ ra.
  • Cô phóng viên hờm máy, ngón tay đặt sẵn vào nút ghi, đợi khoảnh khắc bật sáng của sự kiện.
  • Trong đêm tối, người gác rừng hờm đèn pin và còi, sẵn sàng gọi trợ giúp khi có tiếng động lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ lõm sâu vào; hõm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờm Trung tính, mô tả hình thái địa hình hoặc vật thể. Ví dụ: Chiếc lá rụng mắc lại ở cái hờm giữa rễ cây.
hõm Trung tính, mô tả một chỗ lõm sâu vào. Ví dụ: Cái hõm trên tường do va đập mạnh.
gờ Trung tính, mô tả một phần nhô lên, tạo thành đường viền. Ví dụ: Có một cái gờ nhỏ trên mặt bàn.
Nghĩa 2: Ghét đóng thành vẩy ở ngoài da.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờm Trung tính, mô tả hiện tượng sinh học trên da. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tóc bết, hờm đóng ở chân tóc nhìn rất mất thiện cảm.
vảy Trung tính, chỉ lớp da chết bong ra hoặc đóng lại trên vết thương. Ví dụ: Vết thương đã đóng vảy.
mày Khẩu ngữ, trung tính, chỉ lớp vỏ cứng đóng trên vết thương. Ví dụ: Vết thương đã lên mày.
Nghĩa 3: Chực sẵn hoặc cầm nắm sẵn dụng cụ, khí giới, hễ cần thiết là hành động ngay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờm Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự chuẩn bị sẵn sàng để hành động, thường mang ý đề phòng hoặc đe dọa. Ví dụ: Anh thợ hờm mỏ lết trước ngực, nghe tiếng máy kêu là cúi vào siết ốc.
chực Trung tính, diễn tả sự chờ đợi, sẵn sàng để làm gì đó. Ví dụ: Anh ta chực sẵn để ra tay giúp đỡ.
thủ Trung tính, trang trọng, diễn tả việc giữ gìn, chuẩn bị sẵn sàng. Ví dụ: Người lính thủ thế sẵn sàng chiến đấu.
rình Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự theo dõi, chờ đợi cơ hội một cách kín đáo. Ví dụ: Con mèo rình chuột sau bụi cây.
buông Trung tính, diễn tả hành động không giữ chặt, không kiểm soát. Ví dụ: Anh ấy buông tay khỏi sợi dây.
thả lỏng Trung tính, diễn tả trạng thái không căng thẳng, không sẵn sàng. Ví dụ: Sau giờ làm việc, anh ấy thả lỏng cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái sẵn sàng hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "hờm" mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự chuẩn bị và sẵn sàng hành động.
  • Thường được sử dụng trong văn chương để tạo cảm giác căng thẳng hoặc hồi hộp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái sẵn sàng, đặc biệt trong bối cảnh văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sẵn sàng" nhưng "hờm" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý không dùng "hờm" trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hờm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hờm" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hờm" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, ví dụ: "Anh ấy hờm dao."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hờm" có thể kết hợp với các từ chỉ định, lượng từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ công cụ hoặc đối tượng hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...