Gói ghém

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gói lại cho gọn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh gói ghém đồ xong rồi đi.
2.
động từ
Chứa đựng nội dung muốn nói một cách gọn và đầy đủ.
Ví dụ: Một tiêu đề tốt gói ghém thông điệp cốt lõi.
Nghĩa 1: Gói lại cho gọn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ gói ghém quần áo vào balô.
  • Bé gói ghém bánh vào hộp.
  • Cô giáo dặn cả lớp gói ghém đồ dùng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vội gói ghém đồ đạc trước khi trời đổ mưa.
  • Bố mẹ gói ghém hành lý cho chuyến đi xa, kiểm tra từng món cho chắc.
  • Sau buổi cắm trại, cả nhóm cùng gói ghém lều và dọn sạch bãi cỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh gói ghém đồ xong rồi đi.
  • Chị lặng lẽ gói ghém căn phòng trọ, như khép lại một mùa cũ.
  • Người ta gói ghém cả căn bếp vào vài thùng carton, nghe mùi lá khô của ngày chuyển nhà.
  • Đến cuối ngày, tôi gói ghém bàn làm việc, để lại trên mặt gỗ một khoảng trống dễ thở.
Nghĩa 2: Chứa đựng nội dung muốn nói một cách gọn và đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chào ngắn ấy gói ghém lời cảm ơn.
  • Bức thiệp nhỏ gói ghém tình yêu của con dành cho mẹ.
  • Một bức ảnh có thể gói ghém kỷ niệm ngày tựu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn kết bài phải gói ghém ý chính của cả bài văn.
  • Một câu rap hay gói ghém tâm sự của tác giả.
  • Lá thư ngắn ngủi ấy gói ghém lời xin lỗi chân thành.
3
Người trưởng thành
  • Một tiêu đề tốt gói ghém thông điệp cốt lõi.
  • Trong tiếng thở dài ấy gói ghém cả một mùa mưa không nói thành lời.
  • Bài diễn văn ngắn mà gói ghém đầy đủ dữ kiện, không thừa không thiếu.
  • Có những ánh nhìn đủ gói ghém điều ta ngại nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gói lại cho gọn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gói ghém Hành động thu xếp, sắp đặt đồ đạc một cách cẩn thận, gọn gàng, thường mang ý tiết kiệm, chuẩn bị cho việc di chuyển hoặc cất giữ. Ví dụ: Anh gói ghém đồ xong rồi đi.
gói Trung tính, chỉ hành động bao bọc vật gì đó. Ví dụ: Cô ấy gói quà rất đẹp.
mở Trung tính, chỉ hành động làm cho vật đang được bao bọc trở nên không còn bao bọc nữa. Ví dụ: Anh ấy mở gói hàng.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra các bộ phận hoặc vật được buộc, gói. Ví dụ: Cô ấy tháo dây buộc.
Nghĩa 2: Chứa đựng nội dung muốn nói một cách gọn và đầy đủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gói ghém Cách diễn đạt, trình bày ý tưởng, thông tin một cách súc tích, cô đọng nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ nội dung. Ví dụ: Một tiêu đề tốt gói ghém thông điệp cốt lõi.
cô đọng Trang trọng, chỉ việc làm cho nội dung trở nên súc tích, tinh gọn. Ví dụ: Bài phát biểu cô đọng ý chính.
súc tích Trang trọng, chỉ việc diễn đạt ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa. Ví dụ: Câu nói súc tích triết lý sâu sắc.
dài dòng Tiêu cực, chỉ cách nói hoặc viết quá nhiều lời, không đi vào trọng tâm. Ví dụ: Bài văn dài dòng khiến người đọc mệt mỏi.
lan man Tiêu cực, chỉ việc nói hoặc viết không tập trung vào chủ đề chính, đi xa khỏi vấn đề. Ví dụ: Anh ấy thường nói lan man khi trình bày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ đạc hoặc chuẩn bị hành lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc tóm tắt thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cách diễn đạt ý tưởng một cách súc tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, chu đáo trong việc sắp xếp hoặc diễn đạt.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gọn gàng, ngăn nắp hoặc sự đầy đủ trong diễn đạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết, phức tạp.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự chuẩn bị hoặc tóm tắt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gói gọn" khi chỉ việc tóm tắt.
  • Khác biệt với "thu xếp" ở chỗ nhấn mạnh sự gọn gàng và đầy đủ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gói ghém đồ đạc", "gói ghém ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ đạc, ý tưởng), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...