Sắp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọn (từ người lớn dùng để nói về trẻ con, về lớp trẻ).
Ví dụ: Ở xóm này, sắp trẻ rất thân nhau.
2.
danh từ
Làn điệu trong hát chèo, có tính chất vui vẻ, phấn khởi, dùng để đối đáp hay để hát tập thể.
Ví dụ: Trong các hội làng truyền thống, dân dân thường tổ chức hát đối đáp theo điệu sắp.
3.
động từ
Đặt, xếp vào đúng chỗ, theo hàng lối, thứ tự.
Ví dụ: Tôi sắp hồ sơ vào tủ.
4.
động từ
Bày ra theo một trật tự nhất định, chuẩn bị sẵn để làm việc gì.
Ví dụ: Chị đã sắp mọi thứ cho chuyến đi.
5.
phó từ
(Dùng trước động từ) từ biểu thị sự việc, hiện tượng xảy ra vào thời gian tới, rất gần.
Ví dụ: Chuyến tàu sắp rời bến, quý khách vui lòng kiểm tra lại hành lý.
Nghĩa 1: Bọn (từ người lớn dùng để nói về trẻ con, về lớp trẻ).
1
Học sinh tiểu học
  • Sắp nhỏ trong xóm chạy nhảy ngoài sân.
  • Sắp con nít nhà bên rủ nhau đá cầu.
  • Chiều đến, sắp trẻ lại tụm vào chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa hè, sắp nhỏ tụ tập ở quán nước, cười nói rộn ràng.
  • Cô bán hàng nhắc sắp trẻ đứng gọn vào lề đường cho an toàn.
  • Trong ký ức của bà, sắp nhỏ ngày ấy vô tư như gió đồng.
3
Người trưởng thành
  • Ở xóm này, sắp trẻ rất thân nhau.
  • Nó bảo sắp nhỏ ồn quá mà thương cũng nhiều.
  • Mỗi dịp trung thu, nhìn sắp nhỏ rước đèn, tôi thấy lòng dịu lại.
  • Người lớn đôi khi quên rằng sắp nhỏ cũng có nỗi buồn riêng.
Nghĩa 2: Làn điệu trong hát chèo, có tính chất vui vẻ, phấn khởi, dùng để đối đáp hay để hát tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong buổi văn nghệ, các bạn lớp em cùng nhau biểu diễn điệu sắp rất vui vẻ.
  • Tiếng hát tập thể theo điệu sắp làm cho sân trường trở nên náo nhiệt.
  • Em rất thích nghe những làn điệu sắp vì giai điệu của nó rất phấn khởi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nghệ sĩ chèo thường sử dụng điệu sắp để tạo không khí rộn ràng cho vở diễn.
  • Điệu sắp trong chèo rất phù hợp để các nhân vật thực hiện những màn hát đối đáp.
  • Nhóm học sinh lớp 12 đã chọn làn điệu sắp để hát tập thể trong ngày hội trường.
3
Người trưởng thành
  • Trong các hội làng truyền thống, dân dân thường tổ chức hát đối đáp theo điệu sắp.
  • Làn điệu sắp luôn đem lại cảm giác lạc quan, phấn khởi cho người nghe.
  • Nghệ thuật chèo cổ không thể thiếu điệu sắp khi miêu tả những cảnh sinh hoạt tập thể vui tươi.
  • Việc hát điệu sắp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tinh thần phấn chấn của cả dàn diễn viên.
Nghĩa 3: Đặt, xếp vào đúng chỗ, theo hàng lối, thứ tự.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sắp sách vào giá.
  • Cô dạy sắp ghế thẳng hàng.
  • Bạn nhớ sắp bút vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm sắp mẫu vật theo số thứ tự dán nhãn.
  • Cậu ấy sắp tài liệu gọn gàng trước khi nộp.
  • Họ sắp bàn ghế thành dãy để chuẩn bị thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sắp hồ sơ vào tủ.
  • Chị lễ tân sắp chìa khóa theo từng dãy phòng cho dễ tìm.
  • Anh thợ ảnh sắp phim âm bản như sắp ký ức vào ngăn kéo.
  • Có lúc, chỉ cần sắp lại vài thứ trong nhà là thấy đầu óc bớt rối.
Nghĩa 4: Bày ra theo một trật tự nhất định, chuẩn bị sẵn để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sắp mâm cơm để cả nhà ăn.
  • Cô sắp đồ dùng thực hành lên bàn.
  • Bé sắp quần áo vào balô để mai đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức sắp dụng cụ thí nghiệm cho tiết học mở rộng.
  • Bạn lớp trưởng sắp đề cương trên bàn để phát nhanh.
  • Họ sắp đạo cụ sau cánh gà, chờ màn đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Chị đã sắp mọi thứ cho chuyến đi.
  • Nhà hàng sắp sẵn đồ ăn nguội trước giờ đón khách.
  • Ông cụ sắp bộ ấm trà, như sắp một khung trò chuyện thân tình.
  • Khi đã sắp chu toàn, người ta thấy lòng yên hơn trước ngưỡng cửa bắt đầu.
Nghĩa 5: (Dùng trước động từ) từ biểu thị sự việc, hiện tượng xảy ra vào thời gian tới, rất gần.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sắp mưa rồi, em mau cất quần áo giúp mẹ nhé.
  • Trời sắp mưa rồi, em mau cất quần áo giúp mẹ nhé.
  • Em rất háo hức vì kì nghỉ hè sắp bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi quan trọng sắp diễn ra nên chúng mình cần tập trung ôn tập.
  • Buổi lễ bế giảng sắp tới sẽ là dịp để chúng ta chia tay thầy cô và bạn bè.
  • Những bông hoa phượng đỏ rực báo hiệu mùa hè sắp về.
3
Người trưởng thành
  • Chuyến tàu sắp rời bến, quý khách vui lòng kiểm tra lại hành lý.
  • Dự án của chúng ta sắp đi đến giai đoạn hoàn thiện cuối cùng.
  • Tôi sắp có một chuyến công tác dài ngày tại nước ngoài vào tuần tới.
  • Mọi người đều đang chuẩn bị thật hối hả vì Tết sắp đến gần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bọn (từ người lớn dùng để nói về trẻ con, về lớp trẻ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắp Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý coi nhẹ hoặc trìu mến khi nói về trẻ con hoặc thế hệ trẻ. Ví dụ: Ở xóm này, sắp trẻ rất thân nhau.
khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý coi nhẹ hoặc hơi tiêu cực Ví dụ: Lũ trẻ con này nghịch quá!
đám khẩu ngữ, trung tính, chỉ một nhóm người Ví dụ: Đám học sinh đang chơi đùa.
Nghĩa 2: Làn điệu trong hát chèo, có tính chất vui vẻ, phấn khởi, dùng để đối đáp hay để hát tập thể.
Nghĩa 3: Đặt, xếp vào đúng chỗ, theo hàng lối, thứ tự.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắp Trung tính, hành động tổ chức, sắp đặt. Ví dụ: Tôi sắp hồ sơ vào tủ.
xếp trung tính, hành động đặt vào vị trí, thứ tự Ví dụ: Xếp sách lên kệ.
sắp xếp trung tính, hành động tổ chức, đặt vào thứ tự Ví dụ: Sắp xếp đồ đạc gọn gàng.
Nghĩa 4: Bày ra theo một trật tự nhất định, chuẩn bị sẵn để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắp Trung tính, hành động chuẩn bị, bày biện. Ví dụ: Chị đã sắp mọi thứ cho chuyến đi.
bày trung tính, hành động đặt ra, trưng ra Ví dụ: Bày mâm cỗ.
sửa soạn trung tính, có ý chuẩn bị kỹ lưỡng hơn Ví dụ: Sửa soạn hành lý trước chuyến đi.
Nghĩa 5: (Dùng trước động từ) từ biểu thị sự việc, hiện tượng xảy ra vào thời gian tới, rất gần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắp Trung tính, chỉ thời gian gần kề, sắp sửa. Ví dụ:
sắp sửa trung tính, nhấn mạnh sự gần kề hơn Ví dụ: Trời sắp sửa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoặc dự định sắp diễn ra, ví dụ "sắp đi học".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ thời gian gần kề của một sự kiện, ví dụ "sắp diễn ra hội nghị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc cảm giác hồi hộp, ví dụ "sắp đến hồi kết".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái khẩn trương, gấp gáp.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thể hiện sự chuẩn bị hoặc dự đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần kề về thời gian của một sự kiện.
  • Tránh dùng khi sự kiện còn xa hoặc chưa chắc chắn.
  • Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động sắp diễn ra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" khi dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị.
  • Khác biệt với "gần" ở chỗ "sắp" thường chỉ thời gian, còn "gần" có thể chỉ cả thời gian và không gian.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sắp" có thể là danh từ, động từ hoặc phó từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là phó từ, nó thường làm trạng ngữ chỉ thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sắp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sắp" thường đứng sau các từ chỉ định như "bọn". Khi là động từ, nó có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Khi là phó từ, nó thường đứng trước động từ chính để chỉ thời gian gần.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sắp" có thể kết hợp với danh từ (khi là động từ), động từ (khi là phó từ), và các từ chỉ định (khi là danh từ).