Chân chính
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn xứng với tên gọi (tốt đẹp).
Ví dụ:
Anh ấy là đồng nghiệp chân chính, làm việc thẳng thắn và tử tế.
2.
tính từ
Thật sự đúng như vậy, không sai.
Ví dụ:
Đây là nguồn dữ liệu chân chính, có thể trích dẫn công khai.
Nghĩa 1: Hoàn toàn xứng với tên gọi (tốt đẹp).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy là người bạn chân chính, luôn giúp đỡ khi em cần.
- Thầy giáo chân chính dạy chúng em bằng cả tấm lòng.
- Đội trưởng chân chính chơi đẹp và bảo vệ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một nhà khoa học chân chính không chạy theo hào quang, chỉ theo đuổi sự thật.
- Tình bạn chân chính không cần khoe khoang, chỉ cần có mặt khi khó khăn.
- Người lãnh đạo chân chính đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là đồng nghiệp chân chính, làm việc thẳng thắn và tử tế.
- Người làm nghề chân chính không cần chiêu trò, chỉ cần tay nghề và danh dự.
- Một mối tình chân chính không lấp lánh bằng lời thề, mà bền bỉ bằng sự chăm chút mỗi ngày.
- Sự dũng cảm chân chính thường im lặng, không cần phô trương.
Nghĩa 2: Thật sự đúng như vậy, không sai.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này là hàng chân chính, không phải đồ giả.
- Tin đó là chân chính, cô giáo đã xác nhận.
- Bạn Minh nói chân chính: hôm nay có kiểm tra miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông tin đã được kiểm chứng, nên gọi là chân chính.
- Kết quả thí nghiệm này là chân chính vì lặp lại đều như nhau.
- Chứng cứ chân chính khiến mọi người tin vào phán quyết.
3
Người trưởng thành
- Đây là nguồn dữ liệu chân chính, có thể trích dẫn công khai.
- Khi sự thật chân chính được phơi bày, lời đồn tự khắc lắng xuống.
- Sự công nhận chân chính đến từ kiểm chứng, không phải từ tiếng ồn mạng xã hội.
- Cảm xúc chân chính không cần bảo vệ bằng lý lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn xứng với tên gọi (tốt đẹp).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân chính | Diễn tả sự đúng đắn, đích thực, không giả tạo, mang tính khẳng định giá trị tốt đẹp. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh phẩm chất. Ví dụ: Anh ấy là đồng nghiệp chân chính, làm việc thẳng thắn và tử tế. |
| đích thực | Trung tính, nhấn mạnh tính xác thực, đúng bản chất. Ví dụ: Anh ấy là một nghệ sĩ đích thực. |
| thực thụ | Trung tính, nhấn mạnh tính đúng đắn, không phải giả mạo hay chỉ là danh nghĩa. Ví dụ: Cô ấy là một nhà giáo thực thụ. |
| giả dối | Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa lọc. Ví dụ: Những lời hứa giả dối. |
| giả tạo | Tiêu cực, chỉ sự không tự nhiên, cố tình làm ra vẻ. Ví dụ: Một nụ cười giả tạo. |
| giả | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không thật, không đúng bản chất. Ví dụ: Đây là vàng giả. |
Nghĩa 2: Thật sự đúng như vậy, không sai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân chính | Diễn tả sự đúng đắn, hợp lý, không có gì sai lệch, mang tính khách quan hoặc khẳng định sự thật. Thường dùng trong ngữ cảnh xác nhận, chứng thực. Ví dụ: Đây là nguồn dữ liệu chân chính, có thể trích dẫn công khai. |
| đúng đắn | Trung tính, khẳng định sự phù hợp với lẽ phải, đạo đức hoặc quy tắc. Ví dụ: Anh ấy luôn đưa ra những quyết định đúng đắn. |
| chính xác | Trung tính, nhấn mạnh sự không sai sót, đúng với thực tế hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Thông tin này hoàn toàn chính xác. |
| hợp lý | Trung tính, chỉ sự phù hợp với logic, lẽ thường. Ví dụ: Giải pháp đó rất hợp lý. |
| sai trái | Tiêu cực, chỉ sự không đúng với đạo đức, pháp luật hoặc lẽ phải. Ví dụ: Đó là một hành động sai trái. |
| sai lệch | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không đúng với bản gốc, tiêu chuẩn hoặc sự thật. Ví dụ: Dữ liệu đã bị sai lệch. |
| vô lý | Tiêu cực, chỉ sự không có căn cứ, không phù hợp với logic. Ví dụ: Yêu cầu của anh ta thật vô lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc phẩm chất tốt đẹp của một người hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để khẳng định tính xác thực hoặc giá trị thực sự của một đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có phẩm chất cao quý, đáng ngưỡng mộ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật hoặc giá trị thực sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "thực sự" hoặc "đích thực".
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi sức mạnh của từ.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để từ không bị hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân chính", "hoàn toàn chân chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.
