Xoan
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to, lá kép, hoa tím, quả hình trứng to bằng ngón tay, gỗ có chất đẳng, không mọt, thường dùng để làm nhà.
Ví dụ:
Thợ chọn gỗ xoan vì ít mọt và dễ thi công.
2.
tính từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Xuân.
Nghĩa 1: Cây to, lá kép, hoa tím, quả hình trứng to bằng ngón tay, gỗ có chất đẳng, không mọt, thường dùng để làm nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân trường có một cây xoan cao, hoa tím rơi đầy lối đi.
- Bà chỉ cho em quả xoan tròn như cái nút, bảo không được ăn.
- Chú thợ mộc nói gỗ xoan bền, làm bàn học rất chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa nồm tới, mùi hoa xoan lẫn trong gió, tím nhạt cả con ngõ nhỏ.
- Người làng chờ xoan rụng lá mới chặt, vì gỗ lúc ấy khô, ít cong vênh.
- Nhìn chùm xoan be bé đung đưa, tôi nhớ trang văn tả miền quê yên ả.
3
Người trưởng thành
- Thợ chọn gỗ xoan vì ít mọt và dễ thi công.
- Cuối xuân, hoa xoan như lớp sương tím phủ lên mái rạ, gợi ký ức những chiều khói bếp.
- Cánh cửa xoan cũ còn thơm mùi nhựa, một mùi bền bỉ như thời gian của ngôi nhà.
- Giữa phố, gặp bóng xoan lặng lẽ, tôi chợt thấy lòng dịu xuống, như chạm lại miền quê đã xa.
Nghĩa 2: (kng.; kết hợp hạn chế). Xuân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to, lá kép, hoa tím, quả hình trứng to bằng ngón tay, gỗ có chất đẳng, không mọt, thường dùng để làm nhà.
Nghĩa 2: (kng.; kết hợp hạn chế). Xuân.
Từ trái nghĩa:
già héo úa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoan | Khẩu ngữ, gợi cảm, thường dùng để chỉ vẻ đẹp tươi trẻ, đầy sức sống (đặc biệt là khuôn mặt, má). Ví dụ: |
| xuân | Văn chương, gợi cảm, thường dùng để chỉ vẻ đẹp tươi trẻ, tràn đầy sức sống của phụ nữ. Ví dụ: Nàng có vẻ đẹp xuân thì. |
| tươi trẻ | Trung tính, miêu tả vẻ ngoài trẻ trung, đầy sức sống. Ví dụ: Làn da cô ấy vẫn tươi trẻ dù đã ngoài 40. |
| trẻ trung | Trung tính, miêu tả vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ hơn tuổi. Ví dụ: Bà ấy trông rất trẻ trung. |
| già | Trung tính, miêu tả tuổi tác hoặc sự lão hóa. Ví dụ: Ông ấy đã già yếu. |
| héo úa | Gợi cảm, miêu tả sự tàn phai, mất đi vẻ tươi tắn. Ví dụ: Nhan sắc nàng đã héo úa theo năm tháng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cối hoặc gỗ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả về thực vật hoặc trong các bài viết về nông nghiệp, lâm nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành lâm nghiệp, xây dựng khi nói về loại gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn khi nói về mùa xuân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cây xoan hoặc gỗ xoan.
- Tránh dùng từ này khi không cần thiết, có thể thay bằng từ "cây" hoặc "gỗ" nếu không cần chi tiết.
- "Xoan" có thể bị nhầm lẫn với "xuân" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xuân" do phát âm gần giống.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý khi dùng trong văn chương để tránh nhầm lẫn với mùa xuân.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xoan" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xoan" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xoan" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xoan" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "gỗ". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ mùa như "mùa".
