Vắt óc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vận dụng trí óc một cách hết sức căng thẳng
Ví dụ: Tôi vắt óc tìm cách giải quyết khoản chi bất ngờ.
Nghĩa: Vận dụng trí óc một cách hết sức căng thẳng
1
Học sinh tiểu học
  • Cả buổi tối em vắt óc nghĩ tên cho con mèo mới.
  • Bạn Lan vắt óc làm bài toán khó mà cô giao.
  • Nhóm em vắt óc tìm trò chơi cho buổi sinh hoạt lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Minh vắt óc viết đoạn mở bài cho bài văn nghị luận.
  • Cả đội vắt óc nghĩ chiến thuật để lật ngược tỉ số trong giờ thể dục.
  • Bạn ấy vắt óc nhớ lại công thức vừa học khi đứng trước bảng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vắt óc tìm cách giải quyết khoản chi bất ngờ.
  • Đêm qua tôi vắt óc sắp xếp lịch làm, mà kế hoạch cứ đổi xoành xoạch.
  • Cô ấy vắt óc viết câu chốt email sao cho gọn mà thuyết phục.
  • Hai vợ chồng vắt óc tính một thực đơn tiết kiệm mà vẫn đủ chất cho cả nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vận dụng trí óc một cách hết sức căng thẳng
Từ đồng nghĩa:
vắt não
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vắt óc khẩu ngữ, sắc thái mạnh, nhấn nỗ lực tư duy đến mức căng thẳng Ví dụ: Tôi vắt óc tìm cách giải quyết khoản chi bất ngờ.
vắt não khẩu ngữ; mạnh tương đương, đồng hướng nghĩa Ví dụ: Cả nhóm phải vắt não nghĩ ra phương án.
nhẹ dạ khẩu ngữ; trái nghĩa theo trục nỗ lực tư duy: thiếu cân nhắc, hời hợt Ví dụ: Đừng nhẹ dạ quyết định vội vàng.
hời hợt trung tính; nhẹ, thiếu đào sâu suy nghĩ Ví dụ: Câu trả lời hời hợt, không vắt óc tìm hiểu.
bâng quơ khẩu ngữ; nhẹ, nghĩ ngợi mơ hồ, không tập trung Ví dụ: Cậu ấy chỉ nghĩ bâng quơ chứ không vắt óc tìm giải pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự cố gắng suy nghĩ để tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự nỗ lực trí tuệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, nỗ lực trong suy nghĩ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình ảnh và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng suy nghĩ trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy nghĩ khác nhưng "vắt óc" nhấn mạnh sự căng thẳng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể cần sự nỗ lực trí tuệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vắt óc suy nghĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ trí óc hoặc hoạt động trí tuệ, ví dụ: "vắt óc suy nghĩ", "vắt óc tìm cách".