Động não
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vận dụng nhiều đến trí óc; suy nghĩ nhiều và sâu.
Ví dụ:
Tôi cần động não trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: Vận dụng nhiều đến trí óc; suy nghĩ nhiều và sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn hãy động não để tìm cách ghép mảnh puzzle cho đúng.
- Cả nhóm cùng động não xem làm sao trồng cây mau lớn.
- Trước khi trả lời, con động não một chút để nhớ bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô yêu cầu cả lớp động não để nghĩ ra tiêu đề hay cho đoạn văn.
- Nhóm mình ngồi lại động não, chọn giải pháp tiết kiệm nhất cho dự án khoa học.
- Bạn ấy phải động não khá lâu mới phá được câu đố logic.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần động não trước khi đưa ra quyết định.
- Đêm qua tôi thức khuya, cố động não để gỡ nút thắt của bản kế hoạch.
- Đừng vội phản ứng; hãy tạm dừng, hít sâu và động não xem điều gì thực sự quan trọng.
- Có những ngày phải động não đến cạn lời, nhưng ý tưởng lại lóe lên đúng lúc cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vận dụng nhiều đến trí óc; suy nghĩ nhiều và sâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động não | Diễn tả hành động tập trung cao độ trí óc để suy nghĩ, tìm tòi, thường mang tính chủ động và cường độ. Ví dụ: Tôi cần động não trước khi đưa ra quyết định. |
| vắt óc | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự cố gắng suy nghĩ hết sức, thường trong tình huống khó khăn hoặc cần tìm ra giải pháp độc đáo. Ví dụ: Anh ấy phải vắt óc suy nghĩ cả đêm để hoàn thành báo cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích ai đó suy nghĩ kỹ càng hoặc tìm giải pháp cho vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "suy nghĩ sâu sắc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nhằm thể hiện sự suy tư của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyến khích hoặc yêu cầu suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích người khác suy nghĩ sâu sắc hơn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng từ ngữ phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "suy nghĩ" nhưng "động não" nhấn mạnh vào sự nỗ lực trí tuệ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần động não", "phải động não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ), danh từ chỉ người (học sinh, nhà khoa học).
