Vạn tuế
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tuế có lá hình lông chim dài, lá chét cứng và nhọn đầu, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Nhà hàng đặt hai chậu vạn tuế ở lối vào cho sang.
2.
danh từ
Muôn năm, muôn tuổi (thường dùng trong lời tung hô, chức tụng).
Ví dụ:
Đoàn người đồng thanh hô “Vạn tuế!”, lời chúc muôn năm vang như sóng.
Nghĩa 1: Tuế có lá hình lông chim dài, lá chét cứng và nhọn đầu, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cổng trường em có trồng một khóm vạn tuế xanh mướt.
- Bố chỉ cho em lá vạn tuế cứng như chiếc lược.
- Con bướm đậu lên ngọn vạn tuế ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vạn tuế trong công viên nổi bật với tầng lá tỏa tròn như vương miện.
- Cô chú bảo vạn tuế dễ chăm, chỉ cần nắng nhẹ và đất thoát nước.
- Chiếc bóng của cây vạn tuế hằn lên bậc thềm như một bông hoa lớn.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng đặt hai chậu vạn tuế ở lối vào cho sang.
- Tán lá vạn tuế vươn đều, từng chiếc lá chét dựng thẳng như mũi giáo, nhìn rất kiêu.
- Anh chọn vạn tuế vì hợp sân gạch và ít rụng lá, đỡ công quét.
- Sau cơn mưa, vạn tuế giữ lại những giọt nước long lanh trên mép lá, trông mát mắt.
Nghĩa 2: Muôn năm, muôn tuổi (thường dùng trong lời tung hô, chức tụng).
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn reo: “Vạn tuế!” khi đội bóng trường vô địch.
- Trong truyện cổ, dân làng hô “Vạn tuế nhà vua!”.
- Lớp em hô “Vạn tuế cô giáo!” để chúc cô luôn mạnh khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hô “Vạn tuế!” vang dội khán phòng, vừa vui vừa long trọng.
- Bạn ấy đùa hô “Vạn tuế” khi thầy công bố được nghỉ, cả lớp cười rần rần.
- Trong buổi diễn kịch lịch sử, câu “Vạn tuế hoàng thượng!” tạo không khí triều đình xưa.
3
Người trưởng thành
- Đoàn người đồng thanh hô “Vạn tuế!”, lời chúc muôn năm vang như sóng.
- Tiếng “vạn tuế” đôi khi là nghi thức, đôi khi là cảm xúc bộc phát, tùy vào khung cảnh.
- Anh khẽ nói “vạn tuế” như một cách chúc thọ, dẫu biết chỉ là lời ước lệ.
- Trong văn bản cổ, “vạn tuế” hiện lên như dấu ấn quyền lực và khoảng cách giữa kẻ tung hô và người được tung hô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tuế có lá hình lông chim dài, lá chét cứng và nhọn đầu, thường trồng làm cảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vạn tuế | trung tính, thực vật học/đời sống, chuẩn mực Ví dụ: Nhà hàng đặt hai chậu vạn tuế ở lối vào cho sang. |
| tuế | trung tính, thuật ngữ thực vật đồng nghĩa tên gọi Ví dụ: Vườn có trồng vài cây tuế trước hiên. |
Nghĩa 2: Muôn năm, muôn tuổi (thường dùng trong lời tung hô, chức tụng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vạn tuế | mạnh, khẩu hiệu/tung hô, trang trọng hoặc cổ điển Ví dụ: Đoàn người đồng thanh hô “Vạn tuế!”, lời chúc muôn năm vang như sóng. |
| muôn năm | trung tính, khẩu hiệu/tung hô tương đương Ví dụ: Chủ tịch vạn tuế! → Chủ tịch muôn năm! |
| đào thải | mạnh, khẩu hiệu đối lập (bài xích), khẩu ngữ/chính trị Ví dụ: Vạn tuế nhà vua! ↔ Đào thải nhà vua! |
| đả đảo | mạnh, khẩu hiệu phản đối, khẩu ngữ/chính trị Ví dụ: Vạn tuế chế độ cũ! ↔ Đả đảo chế độ cũ! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc khi nói về cây cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực vật học hoặc làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng với nghĩa "muôn năm, muôn tuổi".
- Phong cách nghệ thuật khi dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
- Phong cách chuyên ngành khi nói về cây tuế trong thực vật học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thực vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa "muôn năm" nếu không phù hợp ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các bài viết hoặc diễn văn có tính chất tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "muôn năm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa nghĩa thực vật và nghĩa tôn vinh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây vạn tuế", "lời chúc vạn tuế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cây vạn tuế", "vạn tuế muôn năm".

Danh sách bình luận