Muôn năm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian tồn tại lâu dài (dùng trong chúc tụng).
Ví dụ: Chúng tôi nâng ly chúc: “Tình bằng hữu muôn năm.”
Nghĩa: Thời gian tồn tại lâu dài (dùng trong chúc tụng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em vỗ tay reo: “Đội em muôn năm!”
  • Cờ tung bay, cả sân trường hô: “Việt Nam muôn năm!”
  • Bé cười nói: “Tình bạn của lớp mình muôn năm!”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ chào cờ, tiếng hô “Tổ quốc muôn năm!” vang dội khắp sân.
  • Bạn Hà giơ cao khăn quàng, hô to: “Đội ta muôn năm!”, nghe vừa rộn ràng vừa tự hào.
  • Khi đội bóng của trường vô địch, cả khán đài đồng thanh: “Trường mình muôn năm!”
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nâng ly chúc: “Tình bằng hữu muôn năm.”
  • Giữa hội trường sáng đèn, tiếng hô “Độc lập muôn năm” gợi một niềm tin bền bỉ.
  • Trong bữa gặp lại sau nhiều năm, anh mỉm cười: “Tình đồng đội muôn năm,” như muốn giữ mãi quãng đời đã qua.
  • Giữa cơn mưa phùn, lời chúc “Bình an muôn năm” nghe vừa ấm vừa sâu, như một lời nguyện gửi vào đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian tồn tại lâu dài (dùng trong chúc tụng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngắn ngủi thoáng chốc
Từ Cách sử dụng
muôn năm Khẩu ngữ nghi thức, khẩu hiệu; sắc thái mạnh, tán dương/trang trọng. Ví dụ: Chúng tôi nâng ly chúc: “Tình bằng hữu muôn năm.”
vạn tuế Khẩu hiệu, mạnh, trang trọng; cổ điển hơn. Ví dụ: Hồ chủ tịch vạn tuế!
muôn thuở Văn chương/khẩu ngữ, trung tính→mạnh; nhấn bền lâu tán dương. Ví dụ: Tình hữu nghị muôn thuở!
ngắn ngủi Trung tính, hơi cảm thán; nhấn thời gian ít ỏi. Ví dụ: Niềm vui ngắn ngủi.
thoáng chốc Khẩu ngữ, nhẹ; chỉ khoảng thời gian rất ngắn. Ví dụ: Mọi thứ đổi thay trong thoáng chốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất kỷ niệm, chúc tụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, vĩnh cửu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng và mong muốn sự trường tồn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp lễ kỷ niệm, chúc tụng để thể hiện sự kính trọng và mong muốn sự trường tồn.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vĩnh cửu" nhưng "muôn năm" thường mang sắc thái chúc tụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng và ý nghĩa chúc tụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ chính; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tồn tại muôn năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (chúc tụng) hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...