Tương liên
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ) Liền nhau, liên tiếp nhau.
Ví dụ :
2.
tính từ
(ít dùng) Có mối quan hệ liên kết với nhau, tương ứng với nhau.
Ví dụ :
Nghĩa 1: (cũ) Liền nhau, liên tiếp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Những ngôi nhà trên phố đứng tương liên, mái chạm mái.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 2: (ít dùng) Có mối quan hệ liên kết với nhau, tương ứng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Liền nhau, liên tiếp nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương liên | cổ; trang trọng; trung tính nghĩa, sắc thái hơi văn chương Ví dụ: |
| liên tiếp | trung tính; phổ thông; mức mạnh vừa Ví dụ: Những ngày mưa tương liên → mưa liên tiếp nhiều ngày. |
| liền nhau | trung tính; khẩu ngữ; mức nhẹ Ví dụ: Những căn nhà tương liên → những căn nhà liền nhau. |
| kề nhau | khẩu ngữ; nhẹ, miêu tả gần sát Ví dụ: Hai thửa ruộng tương liên → hai thửa ruộng kề nhau. |
| rời rạc | trung tính; mức đối lập rõ, thiếu liên kết Ví dụ: Các sự kiện không tương liên → các sự kiện rời rạc. |
| gián đoạn | trung tính; chỉ có ngắt quãng, đối lập với liên tiếp Ví dụ: Chuỗi hoạt động tương liên → chuỗi hoạt động gián đoạn. |
Nghĩa 2: (ít dùng) Có mối quan hệ liên kết với nhau, tương ứng với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương liên | ít dùng; học thuật; trung tính, thiên về quan hệ hệ thống Ví dụ: |
| tương quan | học thuật; trung tính; mức mạnh vừa Ví dụ: Hai biến số tương liên → hai biến số tương quan. |
| liên hệ | trung tính; phổ thông; mức khái quát Ví dụ: Những yếu tố tương liên → những yếu tố liên hệ với nhau. |
| kết nối | hiện đại; trung tính; nhấn mạnh mối nối Ví dụ: Các bộ phận tương liên → các bộ phận kết nối với nhau. |
| độc lập | học thuật; trang trọng; đối lập trực tiếp về quan hệ Ví dụ: Hai hiện tượng tương liên → hai hiện tượng độc lập. |
| vô quan | học thuật; trang trọng; không có liên hệ Ví dụ: Hai biến cố tương liên → hai biến cố vô quan. |
| tách biệt | trung tính; nhấn mạnh không liên kết Ví dụ: Các thành phần tương liên → các thành phần tách biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi cần diễn đạt sự liên kết giữa các yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo sự liên kết giữa các hình ảnh hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội học để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự liên kết, phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ liên kết giữa các yếu tố trong một hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các văn bản có tính phân tích hoặc mô tả hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "liên kết" hoặc "liên quan"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "các sự kiện tương liên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận