Nối tiếp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp theo nhau, không để ngắt quãng.
Ví dụ:
Những chuyến xe nối tiếp rời bến trong buổi sớm.
Nghĩa: Tiếp theo nhau, không để ngắt quãng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nói xong, bạn Minh nối tiếp kể chuyện của mình.
- Trận mưa này nối tiếp cơn mưa hôm qua, sân trường vẫn ướt.
- Tiếng trống vang lên nối tiếp, báo hiệu vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhóm trình bày nối tiếp, gần như không có khoảng chờ giữa các phần.
- Sau tiếng reo hò, những tràng pháo tay nối tiếp, làm không khí nóng lên.
- Đèn đường bật sáng nối tiếp theo dãy phố, kéo dài như một con sông ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Những chuyến xe nối tiếp rời bến trong buổi sớm.
- Ca làm đêm nối tiếp ca làm ngày, guồng máy vận hành không hề chùng lại.
- Những email công việc nối tiếp nhau, như sóng nhỏ dồn vào bờ, đều đặn mà không dứt.
- Mùa khô nối tiếp mùa mưa, lịch thời tiết của thành phố quen thuộc đến mức ta chẳng để ý nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp theo nhau, không để ngắt quãng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nối tiếp | Diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ của các sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Những chuyến xe nối tiếp rời bến trong buổi sớm. |
| tiếp nối | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự kế thừa, tiếp tục. Ví dụ: Các thế hệ con cháu tiếp nối truyền thống gia đình. |
| kế tiếp | Trung tính, dùng để chỉ sự tiếp diễn theo thứ tự, không có khoảng trống. Ví dụ: Các sự kiện kế tiếp nhau diễn ra nhanh chóng. |
| gián đoạn | Trung tính, chỉ sự ngừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn của một quá trình, hoạt động. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật. |
| ngắt quãng | Trung tính, thường dùng để chỉ sự không liên tục, có khoảng dừng giữa các lần. Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại reo ngắt quãng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tục, không bị gián đoạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các quá trình, sự kiện hoặc chuỗi hành động diễn ra liên tục, thường gặp trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc sự liên tục trong mô tả các sự kiện hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả quy trình hoặc chuỗi hoạt động kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tục, không gián đoạn, thường mang tính trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục của các sự kiện hoặc hành động.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự gián đoạn hoặc ngắt quãng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếp nối", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Nối tiếp" nhấn mạnh sự liên tục, trong khi "tiếp nối" có thể bao hàm ý nghĩa kế thừa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nối tiếp nhau", "nối tiếp công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và phó từ, ví dụ: "nối tiếp nhau", "nối tiếp công việc".
