Tiếp theo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp liên theo sau.
Ví dụ: Anh ấy ký trước, tôi ký tiếp theo.
Nghĩa: Tiếp liên theo sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh phát biểu trước, đến lượt tớ tiếp theo.
  • Cô phát kẹo cho từng bạn, bạn Lan nhận trước, tớ nhận tiếp theo.
  • Trống vang lên, đội bạn chạy trước, đội mình chạy tiếp theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát kết thúc, MC giới thiệu tiết mục tiếp theo đầy sôi động.
  • Bạn ấy trả lời xong, mình giơ tay phát biểu tiếp theo để bổ sung.
  • Sau phần khởi động, thầy cho chúng mình làm bài tập tiếp theo trong vở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ký trước, tôi ký tiếp theo.
  • Bản kế hoạch hoàn tất, phần việc tiếp theo là kiểm tra rủi ro.
  • Cuộc trò chuyện lắng xuống, câu hỏi tiếp theo bất ngờ khơi lại mạch vấn đề.
  • Sau khi chấp nhận sai sót, điều tiếp theo cần làm là sửa và không lặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp liên theo sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi trước đứng trước
Từ Cách sử dụng
tiếp theo trung tính, phổ thông; sắc thái chỉ sự nối tiếp về thời gian/trật tự Ví dụ: Anh ấy ký trước, tôi ký tiếp theo.
theo sau trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Xe buýt số 10 theo sau tuyến số 5.
kế tiếp trung tính, hơi trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Bài học kế tiếp sẽ ôn tập chương 1.
tiếp nối trang trọng, văn viết; nhấn mạnh sự liên tục Ví dụ: Thế hệ trẻ tiếp nối truyền thống cha anh.
đi trước trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về trật tự Ví dụ: Tập 1 đi trước tập 2.
đứng trước trung tính, miêu tả vị trí/thứ tự; đối lập trực tiếp Ví dụ: Mục lục đứng trước phần nội dung chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể chuyện hoặc hướng dẫn, ví dụ: "Tiếp theo, chúng ta sẽ làm gì?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra trình tự hoặc bước kế tiếp trong một quy trình, ví dụ: "Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích dữ liệu."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ phong phú hơn để tạo cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ bước tiếp theo trong quy trình kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiếp nối, không có cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trung tính, phù hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và mạch lạc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra bước tiếp theo trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần tạo cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "sau đó" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sau đó" nhưng "tiếp theo" thường nhấn mạnh sự liên tục.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn chương do thiếu sự phong phú về ngôn ngữ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh sự lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp theo là", "tiếp theo sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc phó từ chỉ thời gian như "sau đó", "ngay lập tức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...