Kế tiếp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nối tiếp nhau.
Ví dụ:
Cuộc họp này kế tiếp phiên làm việc buổi sáng.
Nghĩa: Nối tiếp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng kế tiếp bạn Minh trong hàng.
- Giờ ra chơi kế tiếp giờ toán.
- Cuốn truyện này kế tiếp cuốn hôm qua cô kể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết lịch sử kế tiếp tiết văn, cả lớp chuyển phòng học.
- Bạn ấy phát biểu xong, mình sẽ kế tiếp để bổ sung ý.
- Sự kiện câu lạc bộ diễn ra liên tục, ngày hội kế tiếp buổi workshop.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp này kế tiếp phiên làm việc buổi sáng.
- Sau mỗi lần thất bại là một nỗ lực kế tiếp, nếu ta chưa bỏ cuộc.
- Dự án A hoàn thành thì hạng mục B kế tiếp được khởi động, nhịp nhàng như một dây chuyền.
- Trong câu chuyện đời người, tuổi trẻ rồi trưởng thành kế tiếp, để lại những vệt sáng lưng chừng ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nối tiếp nhau.
Từ trái nghĩa:
dừng lại gián đoạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế tiếp | Diễn tả sự nối tiếp liên tục, không gián đoạn, mang tính khách quan. Ví dụ: Cuộc họp này kế tiếp phiên làm việc buổi sáng. |
| nối tiếp | Trung tính, nhấn mạnh sự liên tục, không đứt đoạn. Ví dụ: Các sự kiện nối tiếp nhau diễn ra. |
| tiếp nối | Trung tính, diễn tả sự tiếp tục của một quá trình, sự kiện. Ví dụ: Thế hệ trẻ tiếp nối truyền thống cha ông. |
| dừng lại | Trung tính, chỉ hành động chấm dứt một hoạt động, quá trình. Ví dụ: Cuộc họp dừng lại để nghỉ giải lao. |
| gián đoạn | Trung tính, chỉ sự ngắt quãng, không liên tục. Ví dụ: Cuộc trò chuyện bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nối tiếp trong các hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tiếp nối trong các sự kiện hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tiếp nối trong các quy trình hoặc chuỗi sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự tiếp nối một cách rõ ràng và mạch lạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc biểu cảm mạnh.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tiếp theo" nhưng "kế tiếp" thường mang nghĩa nối tiếp trực tiếp hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nhấn mạnh hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sự kiện kế tiếp", "ngày kế tiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc thứ tự, ví dụ: "ngay lập tức kế tiếp", "sự kiện kế tiếp".
