Kế cận
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở liền bên cạnh.
Ví dụ:
Căn hộ tôi thuê kế cận thang máy.
2.
tính từ
ở vị trí công tác liền ngay sau lớp người trước, có thể sẽ thay thế lớp người trước.
Nghĩa 1: Ở liền bên cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em kế cận nhà bạn Lan.
- Bồn hoa kế cận sân chơi.
- Chiếc ghế kế cận cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp em học ở phòng kế cận phòng thí nghiệm.
- Quán sách kế cận trạm xe buýt nên rất tiện.
- Con sông chảy qua cánh đồng kế cận làng.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ tôi thuê kế cận thang máy.
- Bưu điện kế cận tòa thị chính, đi bộ là tới.
- Kho lạnh đặt kế cận xưởng sản xuất để dễ vận chuyển.
- Miếng đất kế cận vườn nhà, chỉ cần mở cổng là sang.
Nghĩa 2: ở vị trí công tác liền ngay sau lớp người trước, có thể sẽ thay thế lớp người trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở liền bên cạnh.
Từ đồng nghĩa:
liền kề sát
Từ trái nghĩa:
xa cách xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế cận | Diễn tả sự gần gũi về mặt không gian, vật lí, mang tính trung tính. Ví dụ: Căn hộ tôi thuê kế cận thang máy. |
| liền kề | Trung tính, thường dùng cho vật thể, địa điểm, nhấn mạnh sự không có khoảng cách. Ví dụ: Hai ngôi nhà liền kề nhau. |
| sát | Trung tính, nhấn mạnh sự gần gũi tối đa, gần như chạm vào. Ví dụ: Họ ngồi sát bên nhau. |
| xa | Trung tính, đối lập trực tiếp với sự gần gũi về khoảng cách. Ví dụ: Nhà anh ấy ở rất xa đây. |
| cách xa | Trung tính, nhấn mạnh sự tồn tại một khoảng cách đáng kể. Ví dụ: Hai thành phố cách xa nhau hàng trăm cây số. |
Nghĩa 2: ở vị trí công tác liền ngay sau lớp người trước, có thể sẽ thay thế lớp người trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc vị trí công tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh gần gũi, liên kết giữa các đối tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, liền kề về không gian hoặc vị trí công tác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự gần gũi về vị trí địa lý hoặc công tác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự liền kề.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gần kề" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gần kề" nhưng "kế cận" thường mang tính trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà kế cận", "vị trí kế cận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ chỉ định, hoặc các từ chỉ vị trí như "bên", "gần".
