Kế nhiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay cho người khác đã nghỉ ở một chức vụ nào đó.
Ví dụ: Tôi kế nhiệm vị trí trưởng phòng khi anh Nam nghỉ việc.
Nghĩa: Thay cho người khác đã nghỉ ở một chức vụ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được cô hiệu trưởng giao kế nhiệm lớp trưởng khi bạn cũ chuyển trường.
  • Chú Minh kế nhiệm tổ trưởng vì bác tổ trưởng đã nghỉ.
  • Chị quản thư mới kế nhiệm cô thủ thư đã về hưu ở thư viện trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Quân kế nhiệm chức lớp phó học tập sau khi bạn Hạnh xin thôi vì bận luyện thi.
  • Đội trưởng cũ rời câu lạc bộ, nên Mai được bầu kế nhiệm để dẫn đội trong giải sắp tới.
  • Thư ký chi đoàn nghỉ, Tuấn kế nhiệm và tiếp tục quản lý sổ sách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kế nhiệm vị trí trưởng phòng khi anh Nam nghỉ việc.
  • Ông phó giám đốc kế nhiệm chức vụ điều hành, và tập thể chờ ông đưa ra hướng đi mới.
  • Sau khi chủ tịch xã về hưu, bà bí thư được tín nhiệm kế nhiệm, giữ sự ổn định bộ máy.
  • Trong công ty gia đình, cô con gái cả kế nhiệm vai trò điều hành mà cha đã xây dựng nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay cho người khác đã nghỉ ở một chức vụ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từ chức nghỉ hưu
Từ Cách sử dụng
kế nhiệm Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chức vụ, vị trí. Ví dụ: Tôi kế nhiệm vị trí trưởng phòng khi anh Nam nghỉ việc.
thay thế Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh thay đổi vị trí, vật dụng. Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm để thay thế vị trí giám đốc cũ.
tiếp quản Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhận quyền điều hành, quản lý. Ví dụ: Con trai ông chủ đã tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.
từ chức Trung tính, trang trọng, chỉ hành động tự nguyện rời bỏ chức vụ. Ví dụ: Ông ấy quyết định từ chức vì lý do sức khỏe.
nghỉ hưu Trung tính, trang trọng, chỉ hành động rời bỏ công việc do đến tuổi hoặc hết thời hạn. Ví dụ: Sau nhiều năm cống hiến, bà ấy đã nghỉ hưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thay thế người tiền nhiệm trong các chức vụ quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thay thế người giữ chức vụ trước đó trong các tổ chức, công ty.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chức vụ.
  • Thường đi kèm với tên chức vụ hoặc tổ chức cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kế thừa" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy kế nhiệm giám đốc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "kế nhiệm giám đốc", "kế nhiệm trưởng phòng".