Nhậm chức

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr.). Chính thức nhận chức vụ.
Ví dụ: Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc chi nhánh.
Nghĩa: (trtr.). Chính thức nhận chức vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, cô hiệu trưởng mới nhậm chức ở trường em.
  • Chú em nhậm chức trưởng thôn và hứa chăm lo cho xóm.
  • Bác công an vừa nhậm chức đội trưởng, ai cũng vỗ tay chúc mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ công bố, thầy hiệu phó nhậm chức và bắt đầu điều hành công việc.
  • Cô ấy nhậm chức lớp trưởng, cố gắng giữ kỷ luật mà vẫn vui vẻ với bạn bè.
  • Tân chủ tịch xã nhậm chức trong tiếng trống, mở đầu nhiệm kỳ với nhiều kỳ vọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc chi nhánh.
  • Ngày nhậm chức, bà cẩn trọng đọc lời cam kết trước tập thể.
  • Ông nhậm chức trong không khí trang nghiêm, rồi lặng lẽ bắt tay vào việc ngay.
  • Sau khi nhậm chức, chị dành ưu tiên cho những việc dân đang cần nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo hoặc mô tả sự kiện liên quan đến việc nhận chức vụ mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc nhận chức vụ một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên chức vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "nhận chức", nhưng "nhậm chức" nhấn mạnh tính chính thức hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhậm chức", "sẽ nhậm chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chức vụ hoặc thời gian, ví dụ: "nhậm chức giám đốc", "nhậm chức vào tháng 5".