Chấp chính

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm chính quyền.
Ví dụ: Sau khi chấp chính, họ ưu tiên chống lạm phát.
Nghĩa: Nắm chính quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cuộc bầu cử, đảng A chấp chính và điều hành đất nước.
  • Nhà vua không còn chấp chính nữa, quốc hội quyết định mọi việc.
  • Khi chấp chính, chính phủ hứa chăm lo đời sống người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đảng giành đa số ghế và chấp chính, bắt đầu triển khai chương trình hành động.
  • Khi một lực lượng mới chấp chính, họ thường cải tổ bộ máy quản lý.
  • Sau biến động, nội các lâm thời chấp chính để giữ ổn định xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Sau khi chấp chính, họ ưu tiên chống lạm phát.
  • Kẻ chấp chính nào cũng phải đối diện sức ép từ nhiều phía.
  • Có người chỉ muốn thắng cử; còn chấp chính mới lộ rõ bản lĩnh quản trị.
  • Lịch sử cho thấy, chấp chính dễ, chấp trị dân tâm mới khó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm chính quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mất quyền
Từ Cách sử dụng
chấp chính Trang trọng, chính trị, lịch sử. Ví dụ: Sau khi chấp chính, họ ưu tiên chống lạm phát.
cầm quyền Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị Ví dụ: Đảng đó đã cầm quyền hơn 50 năm.
cai trị Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử Ví dụ: Vua đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.
mất quyền Trung tính, khách quan, dùng trong ngữ cảnh chính trị Ví dụ: Sau cuộc cuộc bầu cử, đảng cầm quyền đã mất quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nắm quyền lực trong chính phủ hoặc tổ chức chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nắm quyền lực chính trị một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "cai trị" hay "lãnh đạo".
  • Khác biệt với "cai trị" ở chỗ "chấp chính" thường mang nghĩa chính thức và hợp pháp hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấp chính lâu dài", "chấp chính hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.