Trị vì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở ngôi vua cai trị đất nước.
Ví dụ: Ông vua ấy trị vì hơn nửa đời người của dân chúng.
Nghĩa: Ở ngôi vua cai trị đất nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua Hùng trị vì, dân làng sống yên vui.
  • Ngày xưa, một vị vua hiền đức trị vì cả nước.
  • Nhà vua trị vì lâu năm, ruộng đồng được mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử Việt, có những triều đại hưng thịnh khi một minh quân trị vì.
  • Vị vua trị vì đất nước bằng kỷ cương nhưng vẫn gần dân.
  • Khi nữ hoàng trị vì, biên cương yên ổn và thương thuyền cập bến nhộn nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Ông vua ấy trị vì hơn nửa đời người của dân chúng.
  • Nhà vua trị vì trong bối cảnh giặc giã chồng chất, nên mọi quyết định đều đong đầy nỗi lo quốc thái dân an.
  • Có người trị vì bằng luật lệ, có người trị vì bằng lòng tin; cách nào cũng để lại bóng dáng trong sử sách.
  • Khi một minh quân trị vì, triều chính sáng sủa như buổi sớm sau cơn mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc thơ ca về các triều đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác quyền lực và trách nhiệm của người đứng đầu một quốc gia.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vị vua hoặc nữ hoàng trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến hoàng gia.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên vua hoặc thời kỳ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "cai trị" hoặc "lãnh đạo".
  • Khác biệt với "cai trị" ở chỗ "trị vì" chỉ dành riêng cho vua hoặc nữ hoàng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh lịch sử để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trị vì đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cai trị như "đất nước", "vương quốc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...