Cầm quyền

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm giữ chính quyền.
Ví dụ: Đảng ấy cầm quyền sau cuộc bầu cử quốc gia.
Nghĩa: Nắm giữ chính quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nước vui mừng khi lãnh đạo mới cầm quyền và hứa lo cho dân.
  • Vị thị trưởng cầm quyền, bắt đầu sửa đường và trồng thêm cây.
  • Khi cầm quyền, người đứng đầu phải giữ lời hứa với người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đảng thắng cử sẽ cầm quyền và đề ra chương trình phát triển kinh tế.
  • Khi một nhóm cầm quyền quá lâu, xã hội dễ cần những cải cách mạnh mẽ.
  • Chính phủ cầm quyền phải lắng nghe phản hồi để chính sách đi vào đời sống.
3
Người trưởng thành
  • Đảng ấy cầm quyền sau cuộc bầu cử quốc gia.
  • Ai cầm quyền cũng phải nhớ rằng quyền lực là trách nhiệm trước dân.
  • Nếu người cầm quyền thiếu minh bạch, niềm tin công chúng sẽ mòn đi từng ngày.
  • Chuyển giao cầm quyền êm thấm là dấu hiệu của một nền chính trị trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm giữ chính quyền.
Từ đồng nghĩa:
nắm quyền chấp chính trị vì
Từ trái nghĩa:
mất quyền nhường quyền
Từ Cách sử dụng
cầm quyền Trung tính, dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính. Ví dụ: Đảng ấy cầm quyền sau cuộc bầu cử quốc gia.
nắm quyền Trung tính, phổ biến, chỉ việc giữ vị trí có quyền lực. Ví dụ: Đảng đó đã nắm quyền được 10 năm.
chấp chính Trang trọng, thường dùng trong văn viết, chính trị, chỉ việc điều hành công việc nhà nước. Ví dụ: Vị thủ tướng chấp chính trong giai đoạn khó khăn.
trị vì Trang trọng, thường dùng cho vua chúa hoặc người đứng đầu tối cao của một quốc gia. Ví dụ: Vua trị vì đất nước trong hòa bình.
mất quyền Trung tính, phổ biến, chỉ việc không còn giữ được quyền lực. Ví dụ: Sau cuộc bầu cử, đảng cầm quyền đã mất quyền.
nhường quyền Trung tính, trang trọng, chỉ hành động tự nguyện từ bỏ quyền lực. Ví dụ: Tổng thống quyết định nhường quyền cho người kế nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nắm giữ quyền lực trong chính phủ hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nắm giữ quyền lực trong chính phủ hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "lãnh đạo" hay "quản lý".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang cầm quyền", "sẽ cầm quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), phó từ chỉ thời gian (trạng ngữ).