Tỏ tường

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biết tường tận.
Ví dụ: Tôi tỏ tường câu chuyện khi nghe cả hai phía.
2.
tính từ
Rõ ràng, tường tận.
Ví dụ: Hợp đồng nêu tỏ tường quyền và nghĩa vụ của hai bên.
Nghĩa 1: Biết tường tận.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đã tỏ tường bài làm của em sau khi xem kỹ.
  • Ông nội tỏ tường đường ra cánh đồng vì đi suốt.
  • Chị tỏ tường cách nấu canh chua của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đọc hồ sơ, cô ấy tỏ tường nguyên nhân bài thí nghiệm thất bại.
  • Cậu bạn tỏ tường các mẹo giải nhanh nên làm bài rất chắc.
  • Huấn luyện viên tỏ tường điểm mạnh của từng thành viên trong đội.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tỏ tường câu chuyện khi nghe cả hai phía.
  • Anh đã tỏ tường quy trình, nên xử lý gọn ghẽ.
  • Người từng trải thường tỏ tường những lối rẽ mà người trẻ chưa kịp nhìn.
  • Khi đã tỏ tường lòng mình, ta không còn sợ những lời đồn đoán.
Nghĩa 2: Rõ ràng, tường tận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bảng hướng dẫn viết tỏ tường từng bước.
  • Bạn kể tỏ tường chuyện xảy ra ở sân trường.
  • Tấm bản đồ vẽ tỏ tường đường đến thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bằng chứng hiện lên tỏ tường qua từng khung hình camera.
  • Báo cáo trình bày tỏ tường nên cả nhóm dễ theo dõi.
  • Lịch thi ghi tỏ tường phòng, giờ, môn học.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng nêu tỏ tường quyền và nghĩa vụ của hai bên.
  • Trong ánh sáng buổi sớm, mọi chi tiết hiện ra tỏ tường.
  • Một lời xin lỗi tỏ tường đôi khi chữa lành hơn ngàn lời giải thích.
  • Khi mục tiêu đã tỏ tường, bước chân bỗng nhẹ và thẳng đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biết tường tận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỏ tường mạnh vừa, trang trọng/cổ văn, sắc thái khẳng định chắc chắn Ví dụ: Tôi tỏ tường câu chuyện khi nghe cả hai phía.
thấu hiểu mạnh, trang trọng; hiểu sâu đến cốt lõi Ví dụ: Anh ấy thấu hiểu hoàn cảnh cô ấy tỏ tường.
am tường mạnh, trang trọng; hiểu rành nghề/linh vực Ví dụ: Ông ấy am tường luật lệ tỏ tường.
rõ biết trung tính, hơi cổ; biết một cách rõ ràng Ví dụ: Tôi rõ biết nguyên do việc ấy tỏ tường.
mù mờ trung tính, khẩu ngữ; không nắm rõ Ví dụ: Anh ta mù mờ về sự việc, chẳng tỏ tường gì.
mơ hồ trung tính; cảm giác không xác định, thiếu rõ Ví dụ: Thông tin còn mơ hồ, chưa thể nói là tỏ tường.
Nghĩa 2: Rõ ràng, tường tận.
Từ đồng nghĩa:
rõ ràng minh bạch rạch ròi
Từ trái nghĩa:
mập mờ tối nghĩa lờ mờ
Từ Cách sử dụng
tỏ tường mạnh vừa, trang trọng/cổ văn, nhấn độ rõ Ví dụ: Hợp đồng nêu tỏ tường quyền và nghĩa vụ của hai bên.
rõ ràng trung tính, phổ thông; độ rõ cao Ví dụ: Bằng chứng đã rõ ràng, mọi việc tỏ tường.
minh bạch trang trọng; nhấn sự sáng tỏ công khai Ví dụ: Tài chính minh bạch, số liệu tỏ tường.
rạch ròi trung tính, hơi khẩu ngữ; phân định rõ Ví dụ: Ranh giới rạch ròi, lý lẽ tỏ tường.
mập mờ trung tính; cố ý/không cố ý thiếu rõ Ví dụ: Câu chữ mập mờ chứ không tỏ tường.
tối nghĩa trung tính; nội dung khó hiểu Ví dụ: Văn bản tối nghĩa, chưa tỏ tường.
lờ mờ trung tính; độ rõ thấp, mờ nhạt Ví dụ: Dữ kiện còn lờ mờ, chưa tỏ tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch trong thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác sâu sắc, chi tiết trong miêu tả hoặc diễn đạt cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và chi tiết.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc thông tin chi tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "rõ ràng" nhưng "tỏ tường" nhấn mạnh hơn về mức độ chi tiết.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tỏ tường" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "hiểu tỏ tường", "sự việc tỏ tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "rất tỏ tường", "sự việc tỏ tường".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...