Tiêu trừ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trừ bỏ, làm cho bị tiêu diệt, bị mất hẳn.
Ví dụ:
Thuốc này giúp tiêu trừ triệu chứng viêm rất nhanh.
Nghĩa: Trừ bỏ, làm cho bị tiêu diệt, bị mất hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em nhổ cỏ để tiêu trừ cỏ dại trong vườn trường.
- Mẹ đun nước sôi để tiêu trừ vi khuẩn trong bình nước.
- Cô lau kỹ bàn học để tiêu trừ bụi bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường phun thuốc để tiêu trừ muỗi quanh khu ký túc.
- Em thay đổi lịch sinh hoạt để tiêu trừ thói quen ngủ muộn.
- Đội bóng siết chặt kỷ luật nhằm tiêu trừ những lỗi lặp đi lặp lại.
3
Người trưởng thành
- Thuốc này giúp tiêu trừ triệu chứng viêm rất nhanh.
- Muốn tiêu trừ định kiến, trước hết phải dám nhìn lại chính mình.
- Anh ấy cắt bỏ những hạng mục thừa để tiêu trừ lãng phí trong dự án.
- Qua nhiều mùa mưa nắng, thời gian chẳng thể tiêu trừ kỷ niệm trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trừ bỏ, làm cho bị tiêu diệt, bị mất hẳn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu trừ | Trang trọng, sắc thái mạnh, thiên về hành động dứt điểm; thường dùng trong văn viết, hành chính/công vụ, y dược, tôn giáo. Ví dụ: Thuốc này giúp tiêu trừ triệu chứng viêm rất nhanh. |
| loại trừ | Trang trọng, trung tính-mạnh; thiên về loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Cần loại trừ nguy cơ tái phát bệnh. |
| trừ khử | Khẩu ngữ–bán trang trọng, mạnh; sắc thái quyết liệt, dứt điểm. Ví dụ: Phải trừ khử tận gốc mầm bệnh. |
| khử | Khoa học/kỹ thuật, trung tính; nhấn vào thao tác loại bỏ tác nhân. Ví dụ: Dung dịch này dùng để khử khuẩn bề mặt. |
| tiêu diệt | Mạnh, quân sự/ẩn dụ; nhấn vào diệt sạch không còn. Ví dụ: Chiến dịch nhằm tiêu diệt ổ dịch. |
| loại bỏ | Trung tính, phổ thông; mức độ có thể tuyệt đối trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ: Cần loại bỏ hoàn toàn côn trùng gây hại. |
| bảo tồn | Trang trọng, trung tính; giữ nguyên, không loại trừ. Ví dụ: Cần bảo tồn hệ vi sinh có lợi. |
| duy trì | Trung tính; tiếp tục giữ, không trừ bỏ. Ví dụ: Duy trì nồng độ vi khuẩn có ích. |
| giữ lại | Khẩu ngữ, nhẹ; không loại bỏ. Ví dụ: Chúng ta nên giữ lại những thành phần cần thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài viết học thuật để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một vấn đề hoặc yếu tố tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác trang trọng hoặc nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như y học, môi trường, hoặc quản lý để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một tác nhân gây hại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyết liệt trong việc loại bỏ một yếu tố.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn một yếu tố tiêu cực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "loại bỏ" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "loại bỏ" hoặc "xóa bỏ" do nghĩa gần giống.
- "Tiêu trừ" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu trừ mối nguy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mối nguy, bệnh tật), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).
