Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tơ (dùng để chỉ dây đàn).
Ví dụ: Người thợ lên tì xong mới dám diễn giữa sân khấu.
2.
danh từ
Lá lách, theo cách gọi trong đông y.
Ví dụ: Thầy thuốc chẩn mạch rồi kết luận tì hư, cần điều chỉnh ăn uống.
3.
danh từ
Vết trên một vật nào đó, làm cho xấu đi.
Ví dụ: Áo trắng chỉ cần một tì nhỏ cũng mất vẻ tinh tươm.
4.
động từ
Đè mạnh xuống hoặc áp mạnh vào một chỗ tựa vững chắc, để có được một thế vững.
Ví dụ: Anh tì tay lên kệ, thở một nhịp cho vững.
Nghĩa 1: Tơ (dùng để chỉ dây đàn).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé vặn lại tì đàn cho chuẩn rồi mới gảy.
  • Cô giáo bảo bạn thay sợi tì đã sờn trên đàn nguyệt.
  • Em nghe tiếng tì rung lên, âm thanh rất trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghệ nhân khéo điều chỉnh từng sợi tì để bản nhạc vang ấm.
  • Tiếng tì căng vừa đủ khiến câu hát lên cao mượt mà.
  • Bạn ấy lỡ làm đứt một sợi tì, cả lớp im lặng nghe thầy thay dây.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ lên tì xong mới dám diễn giữa sân khấu.
  • Một sợi tì lệch nửa cung, cả khúc nhạc bỗng chênh vênh như lòng người.
  • Anh chạm nhẹ vào tì đàn, thấy những rung động nhỏ lan trong đêm yên.
  • Tiếng tì căng tròn, giữ nhịp cho ký ức về những buổi diễn xưa.
Nghĩa 2: Lá lách, theo cách gọi trong đông y.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đông y nói tì giúp tiêu hoá tốt.
  • Ông kể rằng tì yếu thì ăn hay đầy bụng.
  • Thầy thuốc dặn ăn chín, uống ấm để bổ tì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đông y, tì chủ vận hoá, nên ăn uống thất thường dễ hại tì.
  • Cô ấy đau bụng âm ỉ, thầy lang bảo do tì hư nên sức kém.
  • Thời tiết ẩm lạnh, người già dễ bị thấp phạm tì, mệt mỏi uể oải.
3
Người trưởng thành
  • Thầy thuốc chẩn mạch rồi kết luận tì hư, cần điều chỉnh ăn uống.
  • Khi tì yếu, cơ thể hấp thu kém, kéo theo tinh thần cũng uể oải.
  • Món cháo ấm, ít dầu mỡ là cách tôi lựa chọn để kiện tì mỗi khi giao mùa.
  • Càng lớn tuổi, tôi càng hiểu tì vượng thì thân nhẹ, tì suy thì người nặng nề.
Nghĩa 3: Vết trên một vật nào đó, làm cho xấu đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bàn có một vết tì ở góc.
  • Bạn lau kỹ nhưng tì trên sách vẫn còn.
  • Cái ly đẹp mà có tì thì kém xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang bìa bóng loáng nhưng một vệt tì nhỏ cũng khiến bạn khó chịu.
  • Chiếc điện thoại mới đã lộ tì ở mép, cậu tiếc hùi hụi.
  • Bức tranh treo lâu ngày, khung gỗ xuất hiện vài tì sẫm màu.
3
Người trưởng thành
  • Áo trắng chỉ cần một tì nhỏ cũng mất vẻ tinh tươm.
  • Trong mắt người kỹ tính, một tì trên bề mặt là cả câu chuyện về cách sử dụng.
  • Đồ vật có tì không giảm công năng, nhưng đôi khi làm lòng mình chùng xuống.
  • Nhiều khi, cái tì nhỏ lại khiến ta nhớ lâu hơn sự hoàn hảo từng có.
Nghĩa 4: Đè mạnh xuống hoặc áp mạnh vào một chỗ tựa vững chắc, để có được một thế vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo em tì bút xuống giấy cho nét rõ.
  • Bạn tì chân vào ghế để buộc dây giày.
  • Em tì vai vào cửa cho khỏi ngã khi xe rung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu tì khuỷu tay lên bàn, chăm chú đọc bài.
  • Cô tì lưng vào tường rồi kéo chiếc vali nặng.
  • Trời gió, anh tì người vào lan can để giữ thăng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh tì tay lên kệ, thở một nhịp cho vững.
  • Trong kho hẹp, tôi tì vai vào thùng gỗ để nạy nắp.
  • Thợ ảnh tì máy xuống chân máy, ghì nhẹ cho khung hình ổn định.
  • Lên dốc trơn, chị tì gót vào bậc đá rồi mới bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tơ (dùng để chỉ dây đàn).
Nghĩa 2: Lá lách, theo cách gọi trong đông y.
Nghĩa 3: Vết trên một vật nào đó, làm cho xấu đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, chỉ một khuyết điểm nhỏ, làm giảm vẻ đẹp hoặc giá trị thẩm mỹ Ví dụ: Áo trắng chỉ cần một tì nhỏ cũng mất vẻ tinh tươm.
khuyết Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn, chỉ sự thiếu sót, không hoàn chỉnh hoặc một điểm không tốt. Ví dụ: Sản phẩm có một khuyết nhỏ ở góc.
Nghĩa 4: Đè mạnh xuống hoặc áp mạnh vào một chỗ tựa vững chắc, để có được một thế vững.
Từ đồng nghĩa:
tựa dựa chống
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, chỉ hành động dùng lực để tạo điểm tựa, giữ thăng bằng hoặc cố định vị trí Ví dụ: Anh tì tay lên kệ, thở một nhịp cho vững.
tựa Trung tính, chỉ hành động dựa vào, đặt lên một vật khác để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi, mức độ nhẹ hơn "tì" nhưng cùng bản chất. Ví dụ: Anh ấy tựa lưng vào tường.
dựa Trung tính, chỉ hành động dùng một phần cơ thể hoặc vật thể để tiếp xúc và nhận sự hỗ trợ từ vật khác, tương tự "tựa". Ví dụ: Cô bé dựa vào vai mẹ ngủ.
chống Trung tính, chỉ hành động dùng vật gì đó để đỡ, giữ cho khỏi đổ hoặc để tạo điểm tựa, thường mang sắc thái chủ động hơn "tì". Ví dụ: Anh ấy chống tay xuống bàn để đứng dậy.
nhấc Trung tính, chỉ hành động nâng vật gì đó lên, làm cho nó không còn tiếp xúc với bề mặt tựa. Ví dụ: Cô ấy nhấc chân khỏi bàn đạp.
buông Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không còn giữ hoặc đè nén nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay khỏi lan can.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc mô tả nhạc cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong y học hoặc âm nhạc.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái nghệ thuật, tạo hình ảnh hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khái niệm trong y học cổ truyền hoặc âm nhạc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi nói về vết bẩn hoặc vết xước để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tỳ" trong một số ngữ cảnh, cần phân biệt rõ.
  • Chú ý cách phát âm và viết đúng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tì" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tì" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tì" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "tì" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tì" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "tì" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.