Thông thuộc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biết tường tận và nhớ rõ
Ví dụ:
Tôi thông thuộc quy trình làm việc của phòng ban.
Nghĩa: Biết tường tận và nhớ rõ
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh thông thuộc đường đến trường nên dẫn cả lớp đi đúng lối.
- Cô giáo thông thuộc tên từng bạn trong lớp.
- Bác bảo vệ thông thuộc thời gian tan học nên mở cổng đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan thông thuộc sơ đồ khu phố, nên khi kẹt xe bạn ấy nhanh chóng chọn lối khác.
- Thầy chủ nhiệm thông thuộc lịch kiểm tra nên nhắc cả lớp chuẩn bị từ sớm.
- Bạn đội trưởng thông thuộc luật trò chơi, vì thế hướng dẫn cả nhóm thi đấu trơn tru.
3
Người trưởng thành
- Tôi thông thuộc quy trình làm việc của phòng ban.
- Anh ta thông thuộc từng ngõ hẻm của thành phố, lái xe như có bản đồ trong đầu.
- Cô biên tập thông thuộc giọng văn của tác giả, chỉ nhìn vài dòng đã nhận ra.
- Người thợ già thông thuộc tiếng máy, nghe một phát là biết chỗ nào cần chỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biết tường tận và nhớ rõ
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông thuộc | mức độ mạnh, trang trọng/trung tính; sắc thái khẳng định năng lực nắm vững Ví dụ: Tôi thông thuộc quy trình làm việc của phòng ban. |
| thạo | mạnh, khẩu ngữ-trung tính; nhấn vào sự quen tay/quá rành Ví dụ: Cô ấy rất thạo đường phố Hà Nội. |
| rành | mạnh, khẩu ngữ; nhấn sự am hiểu tỉ mỉ Ví dụ: Anh rành lịch sử triều Nguyễn. |
| thuộc lòng | mạnh, trung tính; nhấn khả năng nhớ chính xác Ví dụ: Cậu thuộc lòng bản đồ quận này. |
| am tường | mạnh, trang trọng-văn chương; nhấn hiểu biết sâu Ví dụ: Ông am tường cổ ngữ Trung Hoa. |
| tường tỏ | mạnh, trang trọng; sắc thái cổ văn, rõ rệt Ví dụ: Bà tường tỏ lệ luật địa phương. |
| mù mờ | mạnh, khẩu ngữ; thiếu hiểu biết rõ ràng Ví dụ: Tôi mù mờ về thủ tục này. |
| lơ mơ | nhẹ, khẩu ngữ; biết sơ sài, không nhớ rõ Ví dụ: Cậu chỉ lơ mơ đường đi. |
| không rành | trung tính, khẩu ngữ; phủ định trực tiếp mức độ thạo Ví dụ: Tôi không rành luật giao thông ở đây. |
| bỡ ngỡ | nhẹ, cảm xúc; mới lạ, chưa quen Ví dụ: Tân binh còn bỡ ngỡ thao trường. |
| mập mờ | trung tính, khẩu ngữ; hiểu không rõ, dễ nhầm Ví dụ: Anh ấy mập mờ về khái niệm này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự quen thuộc với một địa điểm hoặc quy trình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có kiến thức sâu rộng hoặc sự hiểu biết tường tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự thành thạo trong một kỹ năng hoặc công việc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự am hiểu, quen thuộc và thành thạo.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và chi tiết.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự biết sơ qua hoặc không chắc chắn.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, quy trình hoặc lĩnh vực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quen thuộc" khi chỉ sự biết sơ qua.
- Khác biệt với "thành thạo" ở chỗ "thông thuộc" nhấn mạnh vào sự hiểu biết chi tiết hơn là kỹ năng thực hành.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thông thuộc đường phố."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được biết rõ, ví dụ: "thông thuộc địa hình", "thông thuộc ngôn ngữ".

Danh sách bình luận