Thuộc lòng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thuộc đến mức bất cứ lúc nào cũng có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay rất dễ dàng và đầy đủ.
Ví dụ: Tôi đã thuộc lòng địa chỉ nhà cũ, chỉ cần nhắm mắt cũng nói ra được.
Nghĩa: Thuộc đến mức bất cứ lúc nào cũng có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay rất dễ dàng và đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đã thuộc lòng bài thơ nên đọc trôi chảy không vấp.
  • Em thuộc lòng số điện thoại của mẹ, gọi ngay không cần nhìn sổ.
  • Bạn Minh thuộc lòng bảng cửu chương nên làm tính rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan thuộc lòng đoạn đối thoại nên lên sân khấu nói tự nhiên như đang trò chuyện.
  • Thầy vừa đọc đề, mình nhận ra ngay vì đã thuộc lòng các bước giải.
  • Cậu ấy thuộc lòng ca khúc mới, hát đâu cũng đúng nhịp đúng lời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã thuộc lòng địa chỉ nhà cũ, chỉ cần nhắm mắt cũng nói ra được.
  • Anh thuộc lòng những câu dặn của bác sĩ, nên làm theo không sai bước nào.
  • Cô biên tập thuộc lòng phong cách của tác giả, đọc lướt là nhận ra ngay.
  • Người già trong làng thuộc lòng lịch con nước, chỉ nhìn mây nước đã biết khi nào ra khơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc đến mức bất cứ lúc nào cũng có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay rất dễ dàng và đầy đủ.
Từ đồng nghĩa:
nhuần nhuyễn nằm lòng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuộc lòng mạnh vừa, trung tính, dùng chung trong giáo dục/đời thường Ví dụ: Tôi đã thuộc lòng địa chỉ nhà cũ, chỉ cần nhắm mắt cũng nói ra được.
nhuần nhuyễn trang trọng hơn, sắc thái thành thục; không chỉ nhớ mà còn quen tay Ví dụ: Cậu ấy đọc bài thơ nhuần nhuyễn.
nằm lòng khẩu ngữ, nhẹ, thân mật; đã ghi nhớ sẵn trong đầu Ví dụ: Tớ nằm lòng số điện thoại đó rồi.
quên trung tính, đối lập trực tiếp trạng thái nhớ thuộc Ví dụ: Học xong lại quên bài ngay.
lúng túng khẩu ngữ, nhẹ; biểu hiện không nhớ trơn tru khi cần Ví dụ: Đến lượt đọc, em lúng túng không nói được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghi nhớ thông tin, như bài thơ, số điện thoại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả khả năng ghi nhớ của nhân vật hoặc trong các tác phẩm có tính chất tự sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thành thạo, quen thuộc với thông tin.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng ghi nhớ tốt của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó có thể dùng "ghi nhớ".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập hoặc khi nói về kỹ năng cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghi nhớ" nhưng "thuộc lòng" nhấn mạnh mức độ thành thạo hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể như "thuộc lòng bài thơ".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thuộc lòng bài thơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thuộc, ví dụ: "thuộc lòng bài hát", "thuộc lòng công thức".
thuộc ghi nhớ nhớ học thuộc thuộc làu ghi tạc in sâu nhớ kỹ nhớ dai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...