Thảm đạm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn thảm, lạnh lẽo.
Ví dụ: Quán cà phê vắng khách, không khí thảm đạm.
Nghĩa: Buồn thảm, lạnh lẽo.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường vắng người trông thật thảm đạm.
  • Chiếc cây khô đứng giữa bãi đất, cảnh vật thảm đạm.
  • Trời mưa dầm, phòng học tối và thảm đạm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố sau cơn mưa kéo dài nhìn thảm đạm, bảng hiệu cũng tắt đèn.
  • Khi đội nhà thua, khán đài bỗng thảm đạm như bị rút hết âm thanh.
  • Bài hát chậm rãi vang lên, nhuộm cả căn phòng một màu thảm đạm.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê vắng khách, không khí thảm đạm.
  • Sau cuộc cãi vã, căn nhà im ắng đến thảm đạm, như cái lạnh len vào từng phòng.
  • Những hàng cây rụng lá báo chiều đông thảm đạm, buộc người ta chậm bước và nghĩ ngợi.
  • Email báo cắt giảm nhân sự khiến văn phòng thảm đạm, tiếng bàn phím cũng gõ khẽ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn thảm, lạnh lẽo.
Từ đồng nghĩa:
ảm đạm ủ dột ảm sầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thảm đạm mạnh, sắc thái buồn lạnh; văn chương/trang trọng Ví dụ: Quán cà phê vắng khách, không khí thảm đạm.
ảm đạm trung tính, hơi văn chương; sắc buồn tẻ, thiếu sinh khí Ví dụ: Khung cảnh sau cơn mưa trở nên ảm đạm.
ủ dột khẩu ngữ, nhẹ hơn; buồn rũ xuống Ví dụ: Căn phòng ủ dột khi thiếu ánh sáng.
ảm sầu văn chương, trang trọng; buồn lạnh, u buồn Ví dụ: Tiếng đàn vang lên ảm sầu trong đêm vắng.
tươi sáng trung tính; sáng sủa, đầy sức sống Ví dụ: Con đường trở lại tươi sáng sau mùa lễ hội.
rộn rã khẩu ngữ, vui nhộn; náo nhiệt, ấm áp Ví dụ: Tiếng cười nói rộn rã làm ngôi nhà bừng lên.
hân hoan trang trọng/viết; vui mừng tràn đầy Ví dụ: Mọi người hân hoan đón tin vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "buồn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình hình kinh tế, xã hội hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí u ám, buồn bã trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự buồn bã, lạnh lẽo của một tình huống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường dùng trong các bối cảnh cần sự miêu tả chi tiết và sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "buồn bã", "ảm đạm" nhưng "thảm đạm" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh thảm đạm", "khung cảnh thảm đạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh, tình hình), phó từ (rất, quá) để tăng cường ý nghĩa.