Sai bảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sai (nói khái quát).
Ví dụ:
Sếp sai bảo, tôi hoàn thành đúng hạn.
Nghĩa: Sai (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba sai bảo con quét sân, con làm ngay.
- Cô giáo sai bảo, cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
- Bà nội sai bảo, em mang bát cơm vào bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần mẹ sai bảo, tôi dừng chơi để phụ ngay.
- Trong đội trực nhật, bạn lớp trưởng sai bảo từng bạn phần việc rõ ràng.
- Huấn luyện viên sai bảo, cả nhóm khởi động nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
- Sếp sai bảo, tôi hoàn thành đúng hạn.
- Anh không thích ai sai bảo chuyện riêng của mình.
- Ông quản đốc sai bảo dồn dập, công nhân thở dài nhưng vẫn gắng làm.
- Đến lúc mệt mỏi, tôi hiểu mình cần biết từ chối những điều người khác sai bảo quá sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai bảo | Trung tính–hơi bề trên; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Sếp sai bảo, tôi hoàn thành đúng hạn. |
| ra lệnh | Mạnh, trang trọng/lạnh lùng, quan hệ quyền lực rõ Ví dụ: Cấp trên ra lệnh toàn đội di chuyển ngay. |
| chỉ thị | Trang trọng, hành chính; mức độ trung bình Ví dụ: Trưởng phòng chỉ thị hoàn thành hồ sơ trước thứ Sáu. |
| truyền lệnh | Mạnh, trang trọng/quân sự Ví dụ: Chỉ huy truyền lệnh rút quân. |
| bảo | Khẩu ngữ, nhẹ, thân thuộc Ví dụ: Mẹ bảo con dọn phòng đi. |
| dặn | Khẩu ngữ, nhẹ, mang sắc thái nhắc nhở Ví dụ: Cô dặn học trò giữ trật tự. |
| chỉ huy | Mạnh, trang trọng/quân sự; sắc thái điều khiển trực tiếp Ví dụ: Đội trưởng chỉ huy triển khai đội hình. |
| ra hiệu | Trung tính, gián tiếp bằng cử chỉ Ví dụ: Anh ấy ra hiệu chúng tôi im lặng. |
| tự quyết | Trung tính, nhấn mạnh tự mình định đoạt, không chịu sai bảo Ví dụ: Cô ấy tự quyết con đường sự nghiệp. |
| khước từ | Trang trọng, sắc thái từ chối mệnh lệnh Ví dụ: Ông ta khước từ làm theo yêu cầu vô lý. |
| cãi lệnh | Khẩu ngữ, mạnh, phản kháng mệnh lệnh Ví dụ: Nó dám cãi lệnh cha mẹ. |
| chống lệnh | Mạnh, trang trọng/quân sự, vi phạm mệnh lệnh Ví dụ: Binh sĩ bị phạt vì chống lệnh chỉ huy. |
| bất tuân | Trang trọng, khái quát hành vi không tuân theo Ví dụ: Bất tuân mệnh lệnh sẽ bị xử lý kỷ luật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn yêu cầu ai đó làm việc gì, đặc biệt trong mối quan hệ có sự chênh lệch quyền lực như giữa cha mẹ và con cái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "chỉ thị" hoặc "yêu cầu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện mối quan hệ quyền lực hoặc sự phục tùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chỉ đạo hoặc yêu cầu từ người có quyền lực hơn.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể mang sắc thái thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chỉ đạo từ người có quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự bình đẳng hoặc tôn trọng lẫn nhau.
- Thường dùng trong mối quan hệ có sự chênh lệch quyền lực rõ rệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yêu cầu" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Người học cần chú ý đến sắc thái quyền lực khi sử dụng từ này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng và bình đẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sai bảo ai làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "người", "con", "em") và cụm động từ chỉ hành động (như "làm việc", "đi học").
