Ra hiệu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.
Ví dụ: Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc bắt đầu bản giao hưởng.
Nghĩa: Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ra hiệu cho bé An lại gần để ôm.
  • Bạn Nam ra hiệu cho tôi biết đã đến giờ ra chơi.
  • Cô giáo ra hiệu cho cả lớp giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trọng tài ra hiệu việt vị khi cầu thủ nhận bóng.
  • Anh ấy khẽ ra hiệu cho tôi đi theo mình vào phòng.
  • Ánh mắt của cô ấy ra hiệu rằng tôi nên cẩn thận hơn với lời nói.
3
Người trưởng thành
  • Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc bắt đầu bản giao hưởng.
  • Trong giao tiếp, đôi khi một cái gật đầu nhẹ cũng đủ để ra hiệu sự đồng tình.
  • Những dấu hiệu nhỏ trong cuộc sống thường ra hiệu cho chúng ta về những thay đổi sắp tới.
  • Anh ấy ra hiệu cho tôi biết rằng cuộc họp đã kết thúc và chúng tôi có thể ra về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm dấu hiệu, thường bằng cử chỉ, để báo cho biết.
Từ đồng nghĩa:
báo hiệu ra dấu
Từ Cách sử dụng
ra hiệu Trung tính, dùng để chỉ hành động truyền đạt thông tin bằng cử chỉ hoặc dấu hiệu phi ngôn ngữ, thường nhanh chóng và có chủ đích. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc bắt đầu bản giao hưởng.
báo hiệu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc đưa ra dấu hiệu hoặc tín hiệu để thông báo. Ví dụ: Tiếng còi báo hiệu tàu sắp khởi hành.
ra dấu Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ việc làm một cử chỉ hoặc dấu hiệu cụ thể. Ví dụ: Anh ấy ra dấu cho tôi đi theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn truyền đạt thông tin nhanh chóng mà không cần lời nói, như vẫy tay để gọi taxi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ miêu tả cụ thể hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật, tạo ra hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, trực tiếp và không chính thức.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần truyền đạt thông tin nhanh chóng mà không cần lời nói.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các động tác cụ thể như vẫy tay, gật đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ra dấu" nhưng "ra hiệu" thường mang tính chất thông báo rõ ràng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu lầm khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ra hiệu cho tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật nhận hành động, ví dụ: "ra hiệu cho bạn bè".
báo hiệu ám hiệu hiệu lệnh hiệu triệu hiệu cờ hiệu kèn hiệu đèn hiệu còi cử chỉ dấu hiệu