Sai phái
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sai đi làm việc này việc nọ (nói khái quát).
Ví dụ:
Sếp sai phái, tôi chuẩn bị hồ sơ ngay.
Nghĩa: Sai đi làm việc này việc nọ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô sai phái, em mang vở lên phòng giáo viên.
- Mẹ sai phái, bé quét sân trước nhà.
- Anh tổ trưởng sai phái, cả nhóm xếp lại bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm sai phái, lớp trưởng chia việc trực nhật cho từng tổ.
- Huấn luyện viên sai phái, đội hình nhanh chóng đổi vị trí trên sân.
- Trong câu lạc bộ, bạn chủ nhiệm khéo sai phái nên mọi phần việc chạy rất êm.
3
Người trưởng thành
- Sếp sai phái, tôi chuẩn bị hồ sơ ngay.
- Ở chỗ làm, người biết sai phái đúng lúc sẽ tiết kiệm được nhiều công sức tập thể.
- Anh ấy không áp đặt, chỉ nhẹ nhàng sai phái mà việc vẫn đâu vào đấy.
- Không phải ai cũng thích bị sai phái, nên cách giao việc cần tôn trọng và rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai đi làm việc này việc nọ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai phái | Trung tính→hơi bề trên; thường trong bối cảnh cấp trên giao vặt; ngữ vực phổ thông–hành chính nhẹ Ví dụ: Sếp sai phái, tôi chuẩn bị hồ sơ ngay. |
| phân công | Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong cơ quan, tổ chức Ví dụ: Trưởng phòng phân công nhân viên đi khảo sát. |
| cử | Trang trọng, ngắn gọn; dùng trong hành chính, văn bản Ví dụ: Công ty cử tôi đi công tác miền Trung. |
| giao | Trung tính, phổ thông; bao quát nhiều việc Ví dụ: Sếp giao tôi xử lý hồ sơ này. |
| điều | Hơi hành chính; thường đi với “điều động/điều sang” Ví dụ: Công ty điều tôi sang chi nhánh mới. |
| tự nguyện | Trung tính; nêu sự tự thân nhận việc, không do người khác sai Ví dụ: Cô ấy tự nguyện ở lại làm thêm. |
| tự ý | Khẩu ngữ; nhấn mạnh hành động do bản thân tự quyết Ví dụ: Cậu ấy tự ý nhận phần việc khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "chỉ đạo" hoặc "phân công".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật có quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chỉ đạo hoặc yêu cầu từ người có quyền lực hoặc vị trí cao hơn.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động yêu cầu ai đó làm việc gì một cách không quá trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các mối quan hệ có sự chênh lệch quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân công" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ giữa người sai phái và người được sai phái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để chỉ người thực hiện hành động sai phái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sai phái nhân viên", "sai phái đi công tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công việc, ví dụ: "sai phái nhân viên", "sai phái nhiệm vụ".
