Rủ lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghĩ đến mà ban cho một điều nào đó, coi như ân huệ.
Ví dụ:
Ông chủ rủ lòng tăng lương cho người làm lâu năm.
Nghĩa: Nghĩ đến mà ban cho một điều nào đó, coi như ân huệ.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy chú chó con run rẩy, bà cụ rủ lòng cho nó ổ rơm ấm.
- Bạn nhỏ làm rơi hộp bút, cô giáo rủ lòng tặng bạn chiếc mới.
- Em bé lạc đường, chú bảo vệ rủ lòng dẫn em về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe hoàn cảnh bạn khó khăn, thầy chủ nhiệm rủ lòng miễn cho bạn khoản quỹ lớp.
- Chị chủ quán rủ lòng cho thêm bát canh nóng khi trời mưa rét.
- Biết em rất mê sách, cô thủ thư rủ lòng giữ lại cuốn mới cho em mượn trước.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ rủ lòng tăng lương cho người làm lâu năm.
- Nhìn người mẹ bế con trước cổng viện, cô y tá rủ lòng xin bác sĩ cho vào khám sớm.
- Người cho vay rủ lòng hoãn kỳ trả nợ, nhờ thế gia đình kịp gượng dậy.
- Giữa phiên toà căng thẳng, có lúc tôi mong hội đồng rủ lòng cho bị cáo một cơ hội sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩ đến mà ban cho một điều nào đó, coi như ân huệ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rủ lòng | Sắc thái xin–cho; hơi cổ/văn chương; hàm ơn huệ, người trên cho người dưới; mức độ nhẹ–trung tính, có chút van nài. Ví dụ: Ông chủ rủ lòng tăng lương cho người làm lâu năm. |
| động lòng | Văn chương, cảm xúc trỗi dậy dẫn tới ban phát; mức độ trung bình. Ví dụ: Nghe cảnh ngộ, bà cũng động lòng giúp đỡ. |
| phũ phàng | Khẩu ngữ–trung tính; thái độ dứt bỏ, không đoái hoài; mức mạnh. Ví dụ: Nghe năn nỉ mãi mà anh vẫn phũ phàng từ chối. |
| lạnh lòng | Văn chương; cảm xúc lạnh lùng, không thương xót; mức trung bình–mạnh. Ví dụ: Thấy cảnh khổ, ông vẫn lạnh lòng quay đi. |
| sắt đá | Văn chương; ý chí/cảm xúc cứng rắn, không mủi lòng; mức rất mạnh. Ví dụ: Nài xin bao nhiêu nàng vẫn sắt đá không thuận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc xin xỏ một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản có tính chất cá nhân hoặc thư từ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tình cảm, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cầu khẩn, mong mỏi một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhờ vả một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, trực tiếp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố tình cảm, cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xin xỏ" nhưng "rủ lòng" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rủ lòng thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm hoặc hành động, ví dụ: "rủ lòng thương", "rủ lòng giúp đỡ".
