Động lòng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy thương xót.
Ví dụ: Tôi động lòng khi thấy bóng dáng mẹ già đứng chờ ngoài cổng bệnh viện.
2.
động từ
Cảm thấy bị xúc phạm.
Ví dụ: Tôi động lòng khi bị đồng nghiệp ám chỉ ăn theo thành quả người khác.
Nghĩa 1: Cảm thấy thương xót.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy chú chó bị lạc run rẩy, em động lòng và ôm nó vào lòng.
  • Bé nhìn bạn bị ngã trầy gối thì động lòng, chạy lại đỡ bạn.
  • Nghe bà kể chuyện mưa dột, em động lòng, lấy áo mưa tặng bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn cụ nhặt ve chai giữa đêm, mình động lòng và mời cụ bát mì nóng.
  • Đọc bức thư xin trợ giúp, cả lớp động lòng quyên góp sách vở.
  • Thấy bạn bị hiểu lầm, mình động lòng lên tiếng giải thích dù không quen.
3
Người trưởng thành
  • Tôi động lòng khi thấy bóng dáng mẹ già đứng chờ ngoài cổng bệnh viện.
  • Có những giây phút đời người, chỉ một câu nói vụng về cũng đủ làm ta động lòng mà mở ví giúp ai đó qua cơn khó.
  • Nghe tiếng thở dài của người lao công khuya, tôi động lòng, tự hỏi mình đã vô tâm bao nhiêu lâu.
  • Giữa phòng họp lạnh, một bức ảnh ngôi nhà ngập nước khiến cả ban điều hành bỗng động lòng.
Nghĩa 2: Cảm thấy bị xúc phạm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trêu quá lời, em động lòng và buồn lắm.
  • Nghe cô nói em lười, em động lòng vì biết mình đã cố gắng.
  • Anh trai chê bức vẽ của em, em động lòng, không muốn khoe nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị bạn nói cạnh khóe, mình động lòng và chọn im lặng cho qua.
  • Cô giáo góp ý trước lớp, có bạn động lòng, mặt đỏ bừng dù cô không có ý xấu.
  • Một dòng bình luận mỉa mai đủ làm cậu động lòng, xoá bài viết ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi động lòng khi bị đồng nghiệp ám chỉ ăn theo thành quả người khác.
  • Chỉ một cái cười khẩy cũng làm người đang mệt mỏi động lòng, như bị chạm vào vết thương cũ.
  • Anh ta bảo tôi “non tay”, tôi động lòng nhưng vẫn giữ giọng bình thản.
  • Có những câu nói tưởng nhẹ tênh, rơi trúng tự ái ai đó là động lòng ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy thương xót.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động lòng Thể hiện sự rung cảm, lay động từ bên trong trước một hoàn cảnh đáng thương, mang sắc thái nhân ái, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Tôi động lòng khi thấy bóng dáng mẹ già đứng chờ ngoài cổng bệnh viện.
thương xót Trung tính, diễn tả cảm xúc thương hại, chia sẻ. Ví dụ: Cô ấy thương xót đứa bé mồ côi.
thương cảm Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự đồng cảm, chia sẻ nỗi đau. Ví dụ: Anh ấy thương cảm cho số phận bất hạnh của cô.
xót xa Mạnh, diễn tả sự đau lòng, thương cảm sâu sắc. Ví dụ: Nhìn cảnh đó, ai cũng xót xa.
Nghĩa 2: Cảm thấy bị xúc phạm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
động lòng Thể hiện sự tự ái, cảm thấy bị tổn thương danh dự hoặc lòng tự trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mang tính cá nhân. Ví dụ: Tôi động lòng khi bị đồng nghiệp ám chỉ ăn theo thành quả người khác.
tự ái Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự nhạy cảm quá mức về danh dự cá nhân. Ví dụ: Anh ấy dễ tự ái khi bị phê bình.
phật ý Trung tính, diễn tả sự không hài lòng, khó chịu nhẹ. Ví dụ: Lời nói của cô ấy khiến anh phật ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác thương xót hoặc xúc động trước một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là thương xót hoặc xúc động.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác xúc động hoặc thương xót.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống cảm động hoặc bi thương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xúc động" nhưng "động lòng" thường mang sắc thái cá nhân hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "động lòng thương", "động lòng trắc ẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (như "thương", "trắc ẩn") và trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").