Ra hồn

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Có được cái giá trị cần phải có để có thể gọi được là như vậy.
Ví dụ: Quán sửa lại ánh sáng và thực đơn, nhìn mới ra hồn.
Nghĩa: Có được cái giá trị cần phải có để có thể gọi được là như vậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tô màu bức tranh rất cẩn thận nên trông ra hồn.
  • Mẹ nấu bát phở này đậm đà, ăn mới ra hồn.
  • Chúng mình cùng dựng lều cho ra hồn rồi mới chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình có hình ảnh minh hoạ rõ ràng nên mới ra hồn.
  • Cậu tập đàn chậm nhưng chắc, đến khi đánh trọn bài nghe mới ra hồn.
  • Nhóm tụi mình chỉnh kịch bản kỹ, diễn lên sân khấu mới ra hồn.
3
Người trưởng thành
  • Quán sửa lại ánh sáng và thực đơn, nhìn mới ra hồn.
  • Làm dự án mà không có dữ liệu chuẩn thì kết quả khó ra hồn.
  • Mối quan hệ muốn ra hồn phải có sự lắng nghe, chứ không chỉ vài câu xã giao.
  • Một ngày làm việc ra hồn thường bắt đầu bằng một giờ tập trung yên tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có được cái giá trị cần phải có để có thể gọi được là như vậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ra hồn Khẩu ngữ; sắc thái chê/đánh giá; mức độ yêu cầu tối thiểu, hơi gay gắt, informal Ví dụ: Quán sửa lại ánh sáng và thực đơn, nhìn mới ra hồn.
ra trò Khẩu ngữ; mức độ tương đương, nhấn mạnh đạt chuẩn tối thiểu; hơi bông đùa Ví dụ: Làm cho ra trò đi chứ!
ra dáng Khẩu ngữ; nhẹ hơn, thiên về hình thức/ấn tượng chung; trung tính Ví dụ: Quán này mới sơn sửa trông cũng ra dáng rồi.
ra gì Khẩu ngữ; sắc thái chê, yêu cầu tối thiểu; hơi gay gắt Ví dụ: Nói năng cho ra gì đi!
ra gì Khẩu ngữ; dùng ở dạng phủ định “không ra gì”, chê không đạt chuẩn Ví dụ: Làm ăn kiểu này không ra gì.
tệ hại Trung tính; mức độ chê mạnh, đánh giá dưới chuẩn rõ rệt Ví dụ: Chất lượng phục vụ quá tệ hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu sót, không đạt yêu cầu trong một hành động hay sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái bình dân, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc không đạt yêu cầu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đạt yêu cầu" nhưng "ra hồn" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái để chỉ mức độ đạt yêu cầu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ra hồn" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau động từ hoặc cụm động từ, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ mức độ, ví dụ: "làm việc ra hồn", "nói chuyện ra hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để chỉ mức độ hoàn thành hoặc chất lượng, ví dụ: "làm", "nói", "viết".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...