Ra trò

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Ở cái mức thật đáng kể.
Ví dụ: Họ tranh luận ra trò, nhưng vẫn giữ phép lịch sự.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ở cái mức thật đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đá quả bóng mạnh ra trò, làm cả đội reo lên.
  • Tối qua cả nhà cười ra trò khi xem hài kịch.
  • Con mèo ăn ngon ra trò sau khi chạy nhảy cả buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thuyết trình ra trò, cả lớp chăm chú lắng nghe.
  • Trời mưa to ra trò nên sân trường ngập nước.
  • Nhóm mình tập luyện ra trò trước ngày thi văn nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Họ tranh luận ra trò, nhưng vẫn giữ phép lịch sự.
  • Cơn bão quần thảo ra trò, mái tôn kêu rin rít suốt đêm.
  • Cậu ấy thất tình một phen ra trò, rồi mới học được cách tự vực mình dậy.
  • Sau nhiều năm dè dặt, cô quyết định sống ra trò: làm việc mình thích và yêu thương không chùn tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ở cái mức thật đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tàm tạm xoàng xĩnh bình bình
Từ Cách sử dụng
ra trò Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao, sắc thái khen/chê tùy ngữ cảnh, hơi bông đùa Ví dụ: Họ tranh luận ra trò, nhưng vẫn giữ phép lịch sự.
ra phết Khẩu ngữ, mức độ cao, nhẹ dí dỏm Ví dụ: Làm được mẻ bánh ra phết đấy!
ra gì Khẩu ngữ, mức độ khá, đôi khi mỉa nhẹ Ví dụ: Nói câu nào cho ra gì đi.
tàm tạm Khẩu ngữ, mức độ thấp, hạ kỳ vọng Ví dụ: Làm thế này chỉ tàm tạm thôi.
xoàng xĩnh Khẩu ngữ, mức độ thấp, chê bai Ví dụ: Món này xoàng xĩnh lắm.
bình bình Khẩu ngữ, trung tính–thấp, không nổi trội Ví dụ: Kết quả kỳ này bình bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc chất lượng của một hành động hay sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái tích cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các động từ để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Khác biệt với các từ nhấn mạnh khác ở chỗ mang tính khẩu ngữ và hài hước.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "ra trò" là một cụm từ trạng ngữ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ra trò" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "làm việc ra trò", "chơi ra trò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ mức độ, ví dụ: "học ra trò", "nói ra trò".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...