Quý hồ
Nghĩa & Ví dụ
Miễn sao, chỉ cần một điều kiện là (chứ không đòi hỏi gì hơn).
Ví dụ:
Quý hồ anh giữ lời, tôi sẽ hợp tác.
Nghĩa: Miễn sao, chỉ cần một điều kiện là (chứ không đòi hỏi gì hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Quý hồ em làm bài cẩn thận là cô sẽ khen.
- Quý hồ con biết xin lỗi, mẹ sẽ bỏ qua.
- Quý hồ chúng ta giữ trật tự thì giờ học sẽ vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quý hồ bạn nộp bài đúng hạn, thầy sẽ không trừ điểm.
- Chuyến đi sẽ ổn, quý hồ cả nhóm tôn trọng quy định.
- Quý hồ mình chịu khó ôn tập đều, điểm số sẽ tự đến.
3
Người trưởng thành
- Quý hồ anh giữ lời, tôi sẽ hợp tác.
- Đường dài mấy cũng được, quý hồ đi cùng người tin cậy.
- Quý hồ công việc minh bạch, chậm một chút cũng không sao.
- Quý hồ lòng còn ấm, giông gió rồi cũng nhẹ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miễn sao, chỉ cần một điều kiện là (chứ không đòi hỏi gì hơn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý hồ | Cổ văn, trang trọng; sắc thái nhấn mạnh tính đủ, điều kiện tối thiểu; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Quý hồ anh giữ lời, tôi sẽ hợp tác. |
| chỉ cốt | Trang trọng, hơi cổ; mức độ nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, trung tính Ví dụ: Chúng ta làm kịp tiến độ, chỉ cốt bảo đảm chất lượng. |
| miễn là | Phổ thông, trung tính; mức độ tương đương, dùng rộng rãi Ví dụ: Em đi chơi cũng được, miễn là về đúng giờ. |
| chỉ cần | Phổ thông, trung tính; nhẹ hơn một chút; dùng trong nói và viết Ví dụ: Tôi chỉ cần anh giữ lời hứa. |
| miễn sao | Phổ thông, khẩu ngữ; tương đương nghĩa, tự nhiên trong giao tiếp Ví dụ: Miễn sao mọi người vui là được. |
| bất kể | Phổ thông, trung tính; phủ nhận điều kiện, đối lập về logic sử dụng Ví dụ: Chúng tôi sẽ tiếp tục, bất kể khó khăn. |
| dù | Phổ thông, trung tính; nêu điều kiện nhưng không ảnh hưởng kết quả (nhượng bộ), đối lập chức năng Ví dụ: Dù trời mưa, họ vẫn ra sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh vào điều kiện cần thiết, không đòi hỏi thêm.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ cần một điều kiện là đủ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các câu có cấu trúc điều kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "miễn là" nhưng "quý hồ" thường trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu, thể hiện điều kiện hoặc yêu cầu tối thiểu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm từ điều kiện, ví dụ: "Quý hồ có đủ thời gian, chúng ta sẽ hoàn thành công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc yêu cầu, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.

Danh sách bình luận