Với
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vươn tay ra cho tới một vật ở ngoài tầm tay của mình.
2.
động từ
Đạt tới được cái khó vươn tới.
3.
động từ
(dùng phụ sau động từ). Từ biểu thị hướng của hành động, hoạt động nhằm tới một đối tượng ở một khoảng cách ngoài tầm.
4.
danh từ
Chiều cao bằng một người bình thường đứng giơ thẳng cánh tay lên.
5. Từ biểu thị quan hệ liên hợp giữa hai sự vật, hiện tượng kết thành đôi, có chức năng giống nhau hay có những quan hệ qua lại chặt chẽ.
6. (dùng sau động từ). Từ biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng cùng có chung hành động, trạng thái vừa nói đến.
7. (dùng sau động từ). Từ biểu thị sự vật sắp nêu ra là đối tượng nhằm tới của hoạt động hay của mối quan hệ vừa nói đến.
8. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là điều kiện hay phương thức của hoạt động được nói đến.
9. Từ biểu thị người hay sự vật sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp đến điều nói đến.
10. (dùng sau động từ, tính từ) Từ biểu thị người, sự vật sắp nêu ra là nguyên nhân trực tiếp của trạng thái không hay vừa nói đến.
11. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là đặc điểm của sự vật vừa nói đến.
12. (khẩu ngữ; dùng ở cuối câu). Từ biểu thị ý yêu cầu thân mật hoặc tha thiết một việc gì đó cho mình hay cho người có quan hệ thân thiết với mình.
13. (thường dùng xen giữa hai thành tố bị tách rời ra của một từ song tiết hoặc một tổ hợp). Từ biểu thị nhấn mạnh ý chê bai, trách móc, không hài lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ mối quan hệ hoặc hành động hướng tới ai đó hoặc cái gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc điều kiện trong các câu phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ra các hình ảnh liên tưởng hoặc nhấn mạnh mối quan hệ giữa các yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.
- Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái thân mật hoặc trách móc tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ mối quan hệ hoặc hướng của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng các từ khác như "tới", "đến" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "tới", "đến".
- Khác biệt tinh tế với "và" khi chỉ mối quan hệ liên hợp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Với" có thể là động từ hoặc danh từ, thường làm vai trò liên từ hoặc giới từ trong câu, kết nối các thành phần câu hoặc chỉ mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Với" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Với" thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, có thể làm trung tâm của cụm giới từ, ví dụ: "với bạn bè", "với điều kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Với" thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc tính từ, tạo thành các cụm từ như "đi với", "nói với", "liên quan với".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
