Phức hợp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gồm hai hay nhiều thành phần hợp thành.
Ví dụ:
Hợp đồng này có điều khoản phức hợp, gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ.
Nghĩa: Gồm hai hay nhiều thành phần hợp thành.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh này có mùi vị phức hợp: vừa ngọt, vừa thơm bơ.
- Bức tranh có bố cục phức hợp, nhiều màu đan xen.
- Bài robot của nhóm em có cấu tạo phức hợp từ nhiều mảnh ghép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc có tiết tấu phức hợp, các nhịp chồng lên nhau nghe rất đã tai.
- Hệ sinh thái rừng mưa là một cấu trúc phức hợp với nhiều loài cùng sinh sống.
- Đề bài yêu cầu sơ đồ phức hợp, kết nối nhiều ý chứ không chỉ một dòng.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này có điều khoản phức hợp, gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ.
- Thị trường lao động vận hành như một mạng lưới phức hợp, nơi mỗi quyết định kéo theo nhiều phản ứng dây chuyền.
- Một bản án công bằng thường dựa trên lập luận phức hợp, tổng hợp nhiều chứng cứ và góc nhìn.
- Con người là một thực thể phức hợp: ký ức, cảm xúc và lý trí liên tục đan bện vào nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gồm hai hay nhiều thành phần hợp thành.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phức hợp | Trung tính, khoa học/kỹ thuật; mức độ mạnh: trung bình; trang trọng nhẹ Ví dụ: Hợp đồng này có điều khoản phức hợp, gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ. |
| phức tạp | Mạnh hơn, sắc thái khó hiểu; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cấu trúc này khá phức tạp, khó phân tích. |
| hợp chất | Thuật ngữ chuyên môn, dùng như tính từ định danh; trang trọng Ví dụ: Vật liệu hợp chất nhiều lớp. |
| đơn giản | Trung tính, mức độ nhẹ; phổ thông Ví dụ: Cấu trúc đơn giản, dễ hiểu. |
| đơn | Trang trọng-kỹ thuật, tính chất một thành phần; ngắn gọn Ví dụ: Dung dịch đơn một chất tan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cấu trúc, hệ thống có nhiều thành phần.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như hóa học, kiến trúc, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự kết hợp của nhiều thành phần trong một hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phức tạp"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho từ chỉ sự đơn giản hoặc đơn lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phức hợp hóa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "hợp chất phức hợp", hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
