Liên hợp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gồm những khâu, những bộ phận vốn tương đối độc lập nhưng đã được kết hợp lại thành có quan hệ thống nhất hữu cơ với nhau.
Ví dụ:
Nhiều bộ phận rời rạc được liên hợp thành một hệ thống duy nhất.
2.
động từ
Liên hiệp.
Nghĩa 1: Gồm những khâu, những bộ phận vốn tương đối độc lập nhưng đã được kết hợp lại thành có quan hệ thống nhất hữu cơ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn ghép nhiều mảnh ghép lại, tạo thành một mô hình liên hợp.
- Nhiều nhóm cùng làm việc, rồi nối kết thành một dự án liên hợp.
- Các bánh răng ăn khớp với nhau, chạy êm như một máy liên hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, các bộ cảm biến liên hợp thành một hệ đo chung, dữ liệu chảy về cùng một bảng.
- Đội bóng lớp em liên hợp sức mạnh: người chuyền, người chạy chỗ, người dứt điểm, thành một mạch tấn công.
- Bài nhạc phối nhiều nhạc cụ liên hợp, tạo nên một mảng âm thanh liền lạc.
3
Người trưởng thành
- Nhiều bộ phận rời rạc được liên hợp thành một hệ thống duy nhất.
- Khi các mắt xích chịu ngồi lại, ý tưởng mới liên hợp thành sức mạnh thay đổi cục diện.
- Thành phố chỉ vận hành trơn tru khi hạ tầng mềm và cứng biết liên hợp, nâng đỡ nhau.
- Trong ca mổ, các kíp bác sĩ liên hợp kỹ năng, từng thao tác ăn khớp như bánh răng.
Nghĩa 2: Liên hiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gồm những khâu, những bộ phận vốn tương đối độc lập nhưng đã được kết hợp lại thành có quan hệ thống nhất hữu cơ với nhau.
Từ trái nghĩa:
tách rời phân chia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên hợp | Diễn tả sự kết nối, hợp nhất các thành phần riêng lẻ thành một thể thống nhất, có cấu trúc. Ví dụ: Nhiều bộ phận rời rạc được liên hợp thành một hệ thống duy nhất. |
| kết hợp | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động ghép nối các yếu tố. Ví dụ: Kết hợp các nguyên liệu để tạo ra món ăn mới. |
| hợp nhất | Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất hoàn toàn, thường dùng cho tổ chức, đơn vị. Ví dụ: Hợp nhất hai bộ phận thành một. |
| tổ hợp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học để chỉ sự kết hợp có cấu trúc. Ví dụ: Tổ hợp các linh kiện điện tử. |
| tách rời | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho các bộ phận không còn dính liền. Ví dụ: Tách rời các chi tiết máy để sửa chữa. |
| phân chia | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động chia một tổng thể thành nhiều phần. Ví dụ: Phân chia tài sản thành nhiều phần. |
Nghĩa 2: Liên hiệp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên hợp | Diễn tả sự hình thành một tổ chức, liên minh hoặc hiệp hội giữa các thực thể độc lập. Ví dụ: |
| liên hiệp | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Thành lập một liên hiệp các nhà sản xuất. |
| liên minh | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong chính trị, quân sự hoặc kinh tế. Ví dụ: Ký kết một liên minh chiến lược. |
| chia rẽ | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự đoàn kết, thống nhất. Ví dụ: Những mâu thuẫn nội bộ đã gây chia rẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa các tổ chức, quốc gia hoặc các phần của một hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kinh tế, chính trị, và khoa học kỹ thuật để chỉ sự kết hợp hoặc liên kết giữa các đơn vị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự kết hợp có tổ chức giữa các phần tử độc lập.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "liên hiệp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liên hiệp"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ này hướng tới.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liên hợp các bộ phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Động từ: Thường kết hợp với các danh từ hoặc trạng từ.
