Phản đề
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phân đoán đối lập với chính đề trong tam đoạn luận.
Ví dụ:
Phản đề là ý kiến đối lập với chính đề.
2.
động từ
(thường dùng phụ sau d.). Chống để quốc.
Nghĩa 1: Phân đoán đối lập với chính đề trong tam đoạn luận.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nêu một ý, rồi bạn Lan đưa ra phản đề để lớp cùng suy nghĩ.
- Trong bài tập, em viết chính đề và thêm phản đề để so sánh.
- Khi tranh luận, đưa phản đề giúp nhìn vấn đề từ hướng khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn nghị luận, nêu phản đề khiến lập luận cân đối và thuyết phục hơn.
- Bạn Minh đưa phản đề để thử độ vững của ý kiến ban đầu.
- Đặt phản đề giống như soi gương ngược, để thấy chỗ yếu của chính đề.
3
Người trưởng thành
- Phản đề là ý kiến đối lập với chính đề.
- Khi xây dựng luận điểm, phản đề giúp mở đường cho tổng hợp sâu hơn.
- Đôi lúc, phản đề không nhằm bác bỏ, mà để làm rõ giới hạn của chính đề.
- Một phản đề sắc sảo có thể ép người viết rà soát lại tiền đề và chứng cứ.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Chống để quốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phân đoán đối lập với chính đề trong tam đoạn luận.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Chống để quốc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản đề | Chính trị, xã hội, trung tính đến mạnh mẽ. Ví dụ: |
| chống | trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ nhẹ đến mạnh Ví dụ: Họ chống lại mọi sự áp bức. |
| phản đối | trung tính, phổ biến, thường dùng khi bày tỏ ý kiến Ví dụ: Nhiều người phản đối chính sách mới. |
| ủng hộ | trung tính, phổ biến, thể hiện sự đồng tình, hỗ trợ Ví dụ: Chúng tôi ủng hộ quyết định của anh ấy. |
| tán thành | trung tính, trang trọng, thể hiện sự đồng ý, chấp thuận Ví dụ: Đa số thành viên tán thành đề xuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học và logic.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo ra sự đối lập hoặc mâu thuẫn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn với một luận điểm khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra một luận điểm đối lập trong tranh luận hoặc phân tích.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ triết học hoặc logic khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nghịch lý" hoặc "mâu thuẫn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phản đề" có thể là danh từ hoặc động từ, khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phản đề" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phản đề" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ tùy ngữ cảnh.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phản đề" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái"; khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".

Danh sách bình luận