Biện chứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hợp với quy luật khách quan của sự vật là luôn luôn vận động và phát triển.
Ví dụ:
Cuộc sống luôn vận động và phát triển theo quy luật biện chứng của nó.
2.
tính từ
Hợp với phép biện chứng, dựa trên phép biện chứng.
Ví dụ:
Lập luận của anh ấy rất biện chứng, dựa trên những phân tích sâu sắc về thực tế.
Nghĩa 1: Hợp với quy luật khách quan của sự vật là luôn luôn vận động và phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Mọi thứ xung quanh chúng ta đều thay đổi, đó là điều rất biện chứng.
- Cây lớn lên mỗi ngày là một sự phát triển biện chứng.
- Học bài mới giúp chúng ta hiểu biết hơn, đó là một quá trình biện chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự tiến hóa của loài người là một quá trình biện chứng không ngừng nghỉ.
- Trong xã hội, các mối quan hệ luôn vận động và biến đổi một cách biện chứng.
- Tư duy biện chứng giúp chúng ta nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và sâu sắc hơn.
3
Người trưởng thành
- Cuộc sống luôn vận động và phát triển theo quy luật biện chứng của nó.
- Nhìn nhận mọi sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ biện chứng giúp ta có cái nhìn khách quan hơn.
- Sự thay đổi không ngừng của thế giới là một minh chứng biện chứng cho quy luật phát triển.
- Để thích nghi và phát triển, con người cần có tư duy biện chứng, không ngừng học hỏi và đổi mới.
Nghĩa 2: Hợp với phép biện chứng, dựa trên phép biện chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Khi học bài, chúng ta cần suy nghĩ biện chứng để hiểu rõ các phần liên quan đến nhau.
- Cô giáo dạy chúng em phải nhìn mọi việc một cách biện chứng, không chỉ thấy một mặt.
- Việc tìm hiểu nguyên nhân và kết quả của một sự việc là cách tư duy biện chứng đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phân tích một vấn đề theo quan điểm biện chứng giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của nó.
- Trong môn Lịch sử, việc xem xét các sự kiện một cách biện chứng giúp ta hiểu rõ hơn về sự phát triển xã hội.
- Tư duy biện chứng là công cụ quan trọng để học sinh phát triển khả năng lập luận và phản biện.
3
Người trưởng thành
- Lập luận của anh ấy rất biện chứng, dựa trên những phân tích sâu sắc về thực tế.
- Triết học Mác-Lênin đã phát triển phép biện chứng duy vật, trở thành nền tảng tư tưởng cho nhiều phong trào cách mạng.
- Để giải quyết các mâu thuẫn xã hội, cần có cách tiếp cận biện chứng, nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều cạnh.
- Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tư duy biện chứng để đưa ra những quyết sách phù hợp với sự vận động của thời đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc các bài báo phân tích sâu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, đặc biệt là triết học Marx-Lenin và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc khi phân tích các hiện tượng xã hội, tự nhiên theo quan điểm biện chứng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không mang tính học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "phân tích" hoặc "lý luận" nhưng không mang tính triết học.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "phương pháp"), động từ (như "là"), và trạng từ (như "rất").
