Duy tâm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa duy tâm; trái với duy vật.
Ví dụ:
Tác giả trình bày một lập trường duy tâm nhất quán.
2.
tính từ
(kng.). Hay tin vào những điều mê tín dị đoan.
Nghĩa 1: Thuộc về chủ nghĩa duy tâm; trái với duy vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói có người theo quan điểm duy tâm, coi ý thức quan trọng.
- Trong bài học, bạn Lan nhắc đến cách nhìn duy tâm về thế giới.
- Bức tranh minh hoạ cho một cách nghĩ duy tâm trong triết học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ triết học nhập môn, thầy nêu ví dụ về lập trường duy tâm coi ý niệm quyết định hiện thực.
- Bạn ấy tranh luận theo hướng duy tâm, đặt ý thức lên trước vật chất.
- Đọc đoạn văn, mình nhận ra tác giả có khuynh hướng duy tâm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Tác giả trình bày một lập trường duy tâm nhất quán.
- Khi bàn về lịch sử, anh ấy thiên về cách giải thích duy tâm, xem tinh thần thời đại là động lực chính.
- Bài phê bình chỉ ra sự lệch sang duy tâm trong việc coi ý muốn thay thế điều kiện vật chất.
- Ở đoạn kết, giọng điệu duy tâm khiến thông điệp trở nên bay bổng nhưng thiếu nền tảng thực chứng.
Nghĩa 2: (kng.). Hay tin vào những điều mê tín dị đoan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc về chủ nghĩa duy tâm; trái với duy vật.
Nghĩa 2: (kng.). Hay tin vào những điều mê tín dị đoan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duy tâm | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự mê tín, thiếu khoa học. Ví dụ: |
| mê tín | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự tin vào điều không có thật, thiếu căn cứ khoa học. Ví dụ: Bà ấy rất mê tín, luôn xem bói trước khi làm việc lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hay tin vào những điều không có cơ sở khoa học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc phê bình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất huyền bí, siêu thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học và nghiên cứu tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự mê tín, thiếu thực tế.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt với duy vật hoặc khi phê phán sự mê tín.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học hoặc thực tế.
- Thường không dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duy vật" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi dùng trong giao tiếp đời thường.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất duy tâm", "không duy tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (người, quan điểm).
