Phản biện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh giá chất lượng một công trình khoa học khi công trình được đưa ra bảo vệ để lấy học vị trước hội đồng chấm thi.
Ví dụ:
Anh được mời phản biện luận án trước hội đồng.
Nghĩa: Đánh giá chất lượng một công trình khoa học khi công trình được đưa ra bảo vệ để lấy học vị trước hội đồng chấm thi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói: hôm nay thầy A sẽ phản biện bài nghiên cứu của sinh viên trước hội đồng.
- Trong buổi bảo vệ, một thầy đứng lên phản biện để xem bài làm có chắc không.
- Bạn Minh nghe giảng và biết phản biện là thầy cô đánh giá công trình khi bảo vệ luận văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ bảo vệ luận văn, giáo sư được mời phản biện đặt câu hỏi để kiểm tra chất lượng nghiên cứu.
- Thầy hướng dẫn dặn: chuẩn bị kỹ vì phản biện sẽ soi vào phương pháp và dữ liệu của em.
- Khi phản biện, cô chỉ ra chỗ yếu của đề tài và đề nghị cách sửa để hội đồng cân nhắc.
3
Người trưởng thành
- Anh được mời phản biện luận án trước hội đồng.
- Trong vai trò phản biện, chị phải đọc kỹ phương pháp, đối chiếu số liệu và nêu nhận xét thẳng thắn.
- Phản biện không phải để bắt lỗi cho vui, mà để bảo đảm luận án đạt chuẩn học thuật trước khi được công nhận.
- Đêm trước buổi bảo vệ, tôi chỉnh lại báo cáo, tự hỏi phản biện sẽ xoáy vào điểm nào và mình sẽ trả lời ra sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực học thuật, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, khách quan trong đánh giá.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đánh giá, nhận xét một công trình khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu.
- Thường đi kèm với các từ như "báo cáo", "luận án", "công trình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "phê bình" hoặc "chỉ trích" nhưng "phản biện" mang tính xây dựng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh học thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản biện công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công trình, luận án), trạng từ (mạnh mẽ, khách quan).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
